Hoàng Phương
Nữ · Hán-Việt
“Sắc vàng thơm ngát”
Tên này có hợp với bé?
Chọn năm sinh để xem tên Hoàng Phương hợp mệnh bé đến mức nào — điểm hợp mệnh, mệnh Nạp Âm và trụ Năm hiện ngay tại đây. Chỉ cần năm sinh, không cần điền gì thêm.
Ý nghĩa
Sắc vàng thơm ngát
Nguồn gốc:
Hán-Việt
Chữ Hán:
黃芳
黃芳Chữ Hán: 黃芳19 nét
Bộ thủ: 黃 (hoàng - màu vàng)
Ý nghĩa bộ thủ
Màu vàng; đây là một bộ thủ tự thân, đứng riêng làm bộ số 201 trong Khang Hy
Thành phần chữ Hán
Màu vàng - sắc của đất đai và của phương trung ương
Hương thơm của cỏ hoa; ghép 艹 (thảo đầu) với 方 làm thanh phù
Nguồn gốc và ý nghĩa sâu xa
Chữ 黃 là một trong những chữ cổ nhất, tên của sắc vàng - màu của đất phù sa, của lúa chín và của áo bào thiên tử; người xưa gọi con sông lớn nhất của mình là Hoàng Hà vì phù sa nhuộm vàng cả dòng nước. Chữ 芳 đặt 艹 lên trên 方, chỉ mùi hương tỏa ra từ cỏ hoa, về sau dùng để khen tiếng thơm của con người. Ghép lại, Hoàng Phương là sắc vàng đi cùng hương thơm - rực mà vẫn có nết.
Phiên âm
Âm Hán-Việt: Hoàng (黃) - Phương (芳). Chữ Hoàng ở đây là 黃 (màu vàng), cần phân biệt với 皇 (vua) và 凰 (chim phượng mái); 黃 cũng là một họ phổ biến của người Việt.
Tên đệm phù hợp
Gợi ý tên đệm tương hợp với tên Hoàng Phương và hành Thổ của chính tên này
Chưa biết mệnh của bé — chọn năm sinh ở phía trên để chấm lại theo đúng mệnh bé.
Nguyễn Minh Hoàng Phương
Sáng suốt, thông minh
Tên đệm Minh khá phù hợp với hành Thổ của tên chính. Tạo sự hài hòa với tên chính.
Nguyễn Anh Hoàng Phương
Anh hùng, tinh hoa, sáng chói
Tên đệm Anh khá phù hợp với hành Thổ của tên chính. Tạo sự hài hòa với tên chính.
Nguyễn Hồng Hoàng Phương
Màu hồng/đỏ, to lớn
Tên đệm Hồng khá phù hợp với hành Thổ của tên chính. Tạo sự hài hòa với tên chính.
Nguyễn Mỹ Hoàng Phương
Đẹp, tốt đẹp
Tên đệm Mỹ khá phù hợp với hành Thổ của tên chính. Tạo sự hài hòa với tên chính.
Nguyễn Hạ Hoàng Phương
Mùa hạ, nóng bỏng
Tên đệm Hạ khá phù hợp với hành Thổ của tên chính. Tạo sự hài hòa với tên chính.
Về cách tính điểm
Điểm kết hợp được tính dựa trên: độ tương hợp của tên đệm với hành của tên chính (40%), độ tương hợp của chính tên đó (60%), và bonus nếu tên đệm tương sinh với tên chính. Đây chưa phải điểm hợp mệnh bé — cần năm sinh mới tính được.