Dạ Thảo
Nữ · Hán-Việt
“Ngọn cỏ trong đêm — dịu dàng, thầm lặng”
Tên này có hợp với bé?
Chọn năm sinh để xem tên Dạ Thảo hợp mệnh bé đến mức nào — điểm hợp mệnh, mệnh Nạp Âm và trụ Năm hiện ngay tại đây. Chỉ cần năm sinh, không cần điền gì thêm.
Ý nghĩa
Ngọn cỏ trong đêm — dịu dàng, thầm lặng
Nguồn gốc:
Hán-Việt
Chữ Hán:
夜草
夜草Chữ Hán: 夜草17 nét
Bộ thủ: 夕 (tịch - buổi chiều tối)
Ý nghĩa bộ thủ
Buổi chiều tối, lúc mặt trăng vừa hiện; bộ này gom những chữ chỉ đêm hôm và các thời khắc tối trời.
Thành phần chữ Hán
Đêm
Cỏ; sức sống bền bỉ của loài thân mềm
Nguồn gốc và ý nghĩa sâu xa
夜 (dạ) gồm bộ 夕 (trăng chiều) và phần âm 亦, chỉ khoảng thời gian từ lúc mặt trời lặn đến khi rạng đông. 草 (thảo) gồm bộ 艹 và 早, chỉ loài cỏ — thứ thấp bé nhưng cháy rồi vẫn mọc lại. Ghép lại là hình ảnh ngọn cỏ trong đêm: lặng lẽ hứng sương mà sáng ra vẫn xanh, một vẻ đẹp không cần ai nhìn thấy.
Phiên âm
Chữ Thảo ở đây là 草 (cỏ); nghĩa "hiếu thảo" trong tiếng Việt thuộc về từ thuần Việt, không phải nghĩa của chữ Hán này.
Tên đệm phù hợp
Gợi ý tên đệm tương hợp với tên Dạ Thảo và hành Thủy của chính tên này
Chưa biết mệnh của bé — chọn năm sinh ở phía trên để chấm lại theo đúng mệnh bé.
Nguyễn Thiên Dạ Thảo
Trời, bầu trời, thiên nhiên
Tên đệm Thiên rất phù hợp! Các hành Kim, Thủy hỗ trợ tốt cho hành Thủy của tên chính và tạo sự cân bằng với tên chính.
Nguyễn Mỹ Dạ Thảo
Đẹp, tốt đẹp
Tên đệm Mỹ rất phù hợp! Các hành Hỏa, Kim hỗ trợ tốt cho hành Thủy của tên chính và tạo sự cân bằng với tên chính.
Nguyễn Thu Dạ Thảo
Mùa thu, thu hoạch
Tên đệm Thu rất phù hợp! Các hành Kim, Mộc hỗ trợ tốt cho hành Thủy của tên chính và tạo sự cân bằng với tên chính.
Nguyễn Linh Dạ Thảo
Linh thiêng, thông minh, nhanh nhẹn
Tên đệm Linh rất phù hợp! Các hành Thủy, Kim hỗ trợ tốt cho hành Thủy của tên chính và tạo sự cân bằng với tên chính.
Nguyễn Cẩm Dạ Thảo
Gấm lụa, sang trọng, quý phái
Tên đệm Cẩm rất phù hợp! Các hành Kim, Hỏa hỗ trợ tốt cho hành Thủy của tên chính và tạo sự cân bằng với tên chính.
Về cách tính điểm
Điểm kết hợp được tính dựa trên: độ tương hợp của tên đệm với hành của tên chính (40%), độ tương hợp của chính tên đó (60%), và bonus nếu tên đệm tương sinh với tên chính. Đây chưa phải điểm hợp mệnh bé — cần năm sinh mới tính được.