Mỹ Vân
Nữ · Hán-Việt
“Áng mây đẹp”
Tên này có hợp với bé?
Chọn năm sinh để xem tên Mỹ Vân hợp mệnh bé đến mức nào — điểm hợp mệnh, mệnh Nạp Âm và trụ Năm hiện ngay tại đây. Chỉ cần năm sinh, không cần điền gì thêm.
Ý nghĩa
Áng mây đẹp
Nguồn gốc:
Hán-Việt
Chữ Hán:
美雲
美雲Chữ Hán: 美雲21 nét
Bộ thủ: 羊 (dương - con dê)
Ý nghĩa bộ thủ
Con dê; bộ này gom những chữ liên quan đến dê cừu và các vật nuôi dùng làm đồ lễ
Thành phần chữ Hán
Đẹp, tốt lành
Mây trên trời
Nguồn gốc và ý nghĩa sâu xa
Chữ 美 ghép 羊 (con dê) trên 大 (lớn) - con dê béo tốt là hình ảnh cụ thể của cái tốt đẹp trong đời sống nông nghiệp xưa, về sau 美 chỉ cái đẹp nói chung. Chữ 雲 gồm bộ 雨 (mưa) ở trên và 云 ở dưới, mà 云 chính là hình vẽ đám mây cuộn thời giáp cốt; khi 云 bị mượn làm hư từ, người ta thêm bộ 雨 để giữ lại nghĩa gốc. Ghép lại, Mỹ Vân là áng mây đẹp: mềm, nhẹ, biến đổi khôn lường mà lại là nguồn của mưa.
Phiên âm
Âm Hán-Việt: Mỹ (美) - Vân (雲). Chữ Vân này là 雲 (mây), không phải 芸 (cỏ vân hương) hay 紋 (vân gỗ, vân đá) tuy tiếng Việt đều đọc là vân.
Tên đệm phù hợp
Gợi ý tên đệm tương hợp với tên Mỹ Vân và hành Mộc của chính tên này
Chưa biết mệnh của bé — chọn năm sinh ở phía trên để chấm lại theo đúng mệnh bé.
Nguyễn Thanh Mỹ Vân
Trong sạch, xanh, thanh tao
Tên đệm Thanh rất phù hợp! Các hành Thủy, Mộc hỗ trợ tốt cho hành Mộc của tên chính và tạo sự cân bằng với tên chính.
Nguyễn Hồng Mỹ Vân
Màu hồng/đỏ, to lớn
Tên đệm Hồng rất phù hợp! Các hành Hỏa, Thủy hỗ trợ tốt cho hành Mộc của tên chính và tạo sự cân bằng với tên chính.
Nguyễn Thiên Mỹ Vân
Trời, bầu trời, thiên nhiên
Tên đệm Thiên rất phù hợp! Các hành Kim, Thủy hỗ trợ tốt cho hành Mộc của tên chính và tạo sự cân bằng với tên chính.
Nguyễn Linh Mỹ Vân
Linh thiêng, thông minh, nhanh nhẹn
Tên đệm Linh rất phù hợp! Các hành Thủy, Kim hỗ trợ tốt cho hành Mộc của tên chính và tạo sự cân bằng với tên chính.
Nguyễn Kiều Mỹ Vân
Kiều diễm, yêu kiều — vẻ đẹp mềm mại, duyên dáng
Tên đệm Kiều rất phù hợp! Các hành Mộc, Thủy hỗ trợ tốt cho hành Mộc của tên chính và tạo sự cân bằng với tên chính.
Về cách tính điểm
Điểm kết hợp được tính dựa trên: độ tương hợp của tên đệm với hành của tên chính (40%), độ tương hợp của chính tên đó (60%), và bonus nếu tên đệm tương sinh với tên chính. Đây chưa phải điểm hợp mệnh bé — cần năm sinh mới tính được.