Nhã Phương
Nữ · Hán-Việt
“Hương thơm thanh nhã”
Tên này có hợp với bé?
Chọn năm sinh để xem tên Nhã Phương hợp mệnh bé đến mức nào — điểm hợp mệnh, mệnh Nạp Âm và trụ Năm hiện ngay tại đây. Chỉ cần năm sinh, không cần điền gì thêm.
Ý nghĩa
Hương thơm thanh nhã
Nguồn gốc:
Hán-Việt
Chữ Hán:
雅芳
雅芳Chữ Hán: 雅芳19 nét
Bộ thủ: 隹 (chuy - chim đuôi ngắn)
Ý nghĩa bộ thủ
Loài chim đuôi ngắn; bộ này gom những chữ chỉ chim chóc và việc bắt chim
Thành phần chữ Hán
Thanh nhã, đúng mực, chính đáng
Hương thơm của cỏ hoa
Nguồn gốc và ý nghĩa sâu xa
Chữ 雅 gồm 牙 (nha) chỉ âm bên trái và bộ 隹 (chim) bên phải; nghĩa gốc là tên một loài chim, sau được mượn hẳn cho nghĩa đúng mực, chính thống, thanh nhã. Trong Kinh Thi, phần Nhã (雅) gồm Tiểu Nhã và Đại Nhã chính là những nhạc chương chuẩn mực của triều đình, và nét nghĩa 'chuẩn mực' ấy còn nguyên đến nay. Chữ 芳 gồm bộ 艹 (cỏ) trên chữ 方 chỉ âm, nghĩa là mùi thơm của cỏ hoa. Ghép lại, Nhã Phương là hương thơm có chừng mực - đẹp mà không lấn át.
Phiên âm
Âm Hán-Việt: Nhã (雅) - Phương (芳). Chữ Phương này là 芳 (thơm), không phải 方 (vuông, phương hướng) tuy cùng âm.
Tên đệm phù hợp
Gợi ý tên đệm tương hợp với tên Nhã Phương và hành Mộc của chính tên này
Chưa biết mệnh của bé — chọn năm sinh ở phía trên để chấm lại theo đúng mệnh bé.
Nguyễn Hồng Nhã Phương
Màu hồng/đỏ, to lớn
Tên đệm Hồng khá phù hợp với hành Mộc của tên chính. Tạo sự hài hòa với tên chính.
Nguyễn Thanh Nhã Phương
Trong sạch, xanh, thanh tao
Tên đệm Thanh khá phù hợp với hành Mộc của tên chính. Tạo sự hài hòa với tên chính.
Nguyễn Kiều Nhã Phương
Kiều diễm, yêu kiều — vẻ đẹp mềm mại, duyên dáng
Tên đệm Kiều khá phù hợp với hành Mộc của tên chính. Tạo sự hài hòa với tên chính.
Nguyễn Như Nhã Phương
Như ý, như mong muốn
Tên đệm Như khá phù hợp với hành Mộc của tên chính. Tạo sự hài hòa với tên chính.
Nguyễn Hà Nhã Phương
Hoa sen (荷) — thanh tao, thuần khiết; hoặc sông (河) — mềm mại, bền bỉ
Tên đệm Hà khá phù hợp với hành Mộc của tên chính. Tạo sự hài hòa với tên chính.
Về cách tính điểm
Điểm kết hợp được tính dựa trên: độ tương hợp của tên đệm với hành của tên chính (40%), độ tương hợp của chính tên đó (60%), và bonus nếu tên đệm tương sinh với tên chính. Đây chưa phải điểm hợp mệnh bé — cần năm sinh mới tính được.