Thúy Kiều
Nữ · Hán-Việt
“Sắc biếc trên dáng vươn cao”
Tên này có hợp với bé?
Chọn năm sinh để xem tên Thúy Kiều hợp mệnh bé đến mức nào — điểm hợp mệnh, mệnh Nạp Âm và trụ Năm hiện ngay tại đây. Chỉ cần năm sinh, không cần điền gì thêm.
Ý nghĩa
Sắc biếc trên dáng vươn cao
Nguồn gốc:
Hán-Việt
Chữ Hán:
翠喬
翠喬Chữ Hán: 翠喬26 nét
Bộ thủ: 羽 (vũ - lông chim)
Ý nghĩa bộ thủ
Lông chim và đôi cánh; bộ này gom những chữ chỉ lông vũ và việc bay lượn
Thành phần chữ Hán
Màu xanh biếc; chim trả lông biếc
Cao lớn, vươn cao
Nguồn gốc và ý nghĩa sâu xa
Chữ 翠 gồm bộ 羽 (lông chim) trên chữ 卒 chỉ âm; nghĩa gốc là con chim trả lông xanh biếc, rồi thành tên của chính sắc biếc ấy và của loại ngọc phỉ thúy 翡翠. Chữ 喬 là chữ 高 (cao) thêm nét cong ở trên, chỉ thứ đã cao mà còn vươn tiếp; 'kiều mộc' 喬木 là cây thân gỗ cao lớn. Ghép lại, Thúy Kiều là sắc biếc trên một dáng vươn cao - đẹp mà không thấp.
Phiên âm
Âm Hán-Việt: Thúy (翠) - Kiều (喬). Chữ Kiều này là 喬 (cao lớn), khác 嬌 (yêu kiều, mềm mại) và 橋 (cây cầu) tuy cùng âm; trong nguyên tác truyện Trung Hoa, tên nhân vật lại được viết là 王翠翹 với chữ 翹 - lông đuôi chim vươn lên.
Tên đệm phù hợp
Gợi ý tên đệm tương hợp với tên Thúy Kiều và hành Mộc của chính tên này
Chưa biết mệnh của bé — chọn năm sinh ở phía trên để chấm lại theo đúng mệnh bé.
Nguyễn Thanh Thúy Kiều
Trong sạch, xanh, thanh tao
Tên đệm Thanh rất phù hợp! Các hành Thủy, Mộc hỗ trợ tốt cho hành Mộc của tên chính và tạo sự cân bằng với tên chính.
Nguyễn Hồng Thúy Kiều
Màu hồng/đỏ, to lớn
Tên đệm Hồng rất phù hợp! Các hành Hỏa, Thủy hỗ trợ tốt cho hành Mộc của tên chính và tạo sự cân bằng với tên chính.
Nguyễn Thiên Thúy Kiều
Trời, bầu trời, thiên nhiên
Tên đệm Thiên rất phù hợp! Các hành Kim, Thủy hỗ trợ tốt cho hành Mộc của tên chính và tạo sự cân bằng với tên chính.
Nguyễn Linh Thúy Kiều
Linh thiêng, thông minh, nhanh nhẹn
Tên đệm Linh rất phù hợp! Các hành Thủy, Kim hỗ trợ tốt cho hành Mộc của tên chính và tạo sự cân bằng với tên chính.
Nguyễn Kiều Thúy Kiều
Kiều diễm, yêu kiều — vẻ đẹp mềm mại, duyên dáng
Tên đệm Kiều rất phù hợp! Các hành Mộc, Thủy hỗ trợ tốt cho hành Mộc của tên chính và tạo sự cân bằng với tên chính.
Về cách tính điểm
Điểm kết hợp được tính dựa trên: độ tương hợp của tên đệm với hành của tên chính (40%), độ tương hợp của chính tên đó (60%), và bonus nếu tên đệm tương sinh với tên chính. Đây chưa phải điểm hợp mệnh bé — cần năm sinh mới tính được.