Lan Khuê
Nữ · Hán-Việt
“Hoa lan và ngọc khuê — thanh cao đi cùng phẩm giá”
Tên này có hợp với bé?
Chọn năm sinh để xem tên Lan Khuê hợp mệnh bé đến mức nào — điểm hợp mệnh, mệnh Nạp Âm và trụ Năm hiện ngay tại đây. Chỉ cần năm sinh, không cần điền gì thêm.
Ý nghĩa
Hoa lan và ngọc khuê — thanh cao đi cùng phẩm giá
Nguồn gốc:
Hán-Việt
Chữ Hán:
蘭圭
蘭圭Chữ Hán: 蘭圭26 nét
Bộ thủ: 艹 (thảo đầu - cỏ)
Ý nghĩa bộ thủ
Cây cỏ, loài thực vật nói chung
Thành phần chữ Hán
Hoa lan — loài hoa thơm, một trong tứ quân tử
Ngọc khuê — tấm ngọc dẹt thiên tử ban cho chư hầu làm tín vật
Nguồn gốc và ý nghĩa sâu xa
Chữ 蘭 gồm bộ 艹 (cỏ) đặt trên 闌 chỉ âm, nghĩa là hoa lan — loài hoa nở nơi khuất nẻo mà vẫn thơm, nên người xưa lấy làm biểu tượng của phẩm hạnh không cần ai chứng kiến. Chữ 圭 là hai chữ 土 (đất) chồng lên nhau, vẽ tấm ngọc khuê hình dẹt mà thiên tử ban cho chư hầu làm tín vật. Ghép lại, Lan Khuê là hương thơm của hoa lan cộng với phẩm giá của tấm ngọc được trao: vừa đẹp vừa đáng tin.
Phiên âm
Phiên âm Hán-Việt: Lan Khuê (蘭圭). Chữ Khuê ở đây là 圭 (ngọc khuê); một cách viết khác thường gặp trong tên nữ là 閨 (khuê phòng).
Tên đệm phù hợp
Gợi ý tên đệm tương hợp với tên Lan Khuê và hành Mộc của chính tên này
Chưa biết mệnh của bé — chọn năm sinh ở phía trên để chấm lại theo đúng mệnh bé.
Nguyễn Hồng Lan Khuê
Màu hồng/đỏ, to lớn
Tên đệm Hồng khá phù hợp với hành Mộc của tên chính. Tạo sự hài hòa với tên chính.
Nguyễn Thiên Lan Khuê
Trời, bầu trời, thiên nhiên
Tên đệm Thiên khá phù hợp với hành Mộc của tên chính. Tạo sự hài hòa với tên chính.
Nguyễn Linh Lan Khuê
Linh thiêng, thông minh, nhanh nhẹn
Tên đệm Linh khá phù hợp với hành Mộc của tên chính. Tạo sự hài hòa với tên chính.
Nguyễn Tuyết Lan Khuê
Tuyết trắng, thuần khiết
Tên đệm Tuyết khá phù hợp với hành Mộc của tên chính. Tạo sự hài hòa với tên chính.
Nguyễn Tuệ Lan Khuê
Trí tuệ, thông minh
Tên đệm Tuệ khá phù hợp với hành Mộc của tên chính. Tạo sự hài hòa với tên chính.
Về cách tính điểm
Điểm kết hợp được tính dựa trên: độ tương hợp của tên đệm với hành của tên chính (40%), độ tương hợp của chính tên đó (60%), và bonus nếu tên đệm tương sinh với tên chính. Đây chưa phải điểm hợp mệnh bé — cần năm sinh mới tính được.