Thùy Anh
Nữ · Hán-Việt
“Thùy mị mà vẫn tinh anh”
Tên này có hợp với bé?
Chọn năm sinh để xem tên Thùy Anh hợp mệnh bé đến mức nào — điểm hợp mệnh, mệnh Nạp Âm và trụ Năm hiện ngay tại đây. Chỉ cần năm sinh, không cần điền gì thêm.
Ý nghĩa
Thùy mị mà vẫn tinh anh
Nguồn gốc:
Hán-Việt
Chữ Hán:
垂英
垂英Chữ Hán: 垂英16 nét
Bộ thủ: 土 (thổ - đất)
Ý nghĩa bộ thủ
Đất đai, nền đất và những gì thuộc về mặt đất
Thành phần chữ Hán
Rủ xuống, buông xuống như cành liễu; từ đó là dáng vẻ mềm mại, nhũn nhặn
Bông hoa của cây; rộng ra là tinh anh, ưu tú (艹 + 央)
Nguồn gốc và ý nghĩa sâu xa
Chữ 垂 vẽ cành lá rủ xuống chạm mặt đất nên được xếp vào bộ 土; nghĩa gốc là "buông rủ", sau mở rộng thành "ban xuống" (thùy ân) và thành dáng vẻ mềm mại, khiêm nhường. Chữ 英 gồm bộ 艹 (cỏ) trên 央 chỉ âm, nghĩa gốc là bông hoa, phần tinh túy của cây. Ghép lại, Thùy Anh là nét dịu dàng nhũn nhặn bên ngoài mà bên trong vẫn giữ phần tinh anh sắc sảo.
Phiên âm
Phiên âm Hán-Việt: Thùy Anh (垂英). Trong tiếng Việt, "thùy" còn quen thuộc qua từ "thùy mị", nên tên đọc lên đã gợi ngay tính nết.
Tên đệm phù hợp
Gợi ý tên đệm tương hợp với tên Thùy Anh và hành Thủy của chính tên này
Chưa biết mệnh của bé — chọn năm sinh ở phía trên để chấm lại theo đúng mệnh bé.
Nguyễn Thiên Thùy Anh
Trời, bầu trời, thiên nhiên
Tên đệm Thiên rất phù hợp! Các hành Kim, Thủy hỗ trợ tốt cho hành Thủy của tên chính và tạo sự cân bằng với tên chính.
Nguyễn Mỹ Thùy Anh
Đẹp, tốt đẹp
Tên đệm Mỹ rất phù hợp! Các hành Hỏa, Kim hỗ trợ tốt cho hành Thủy của tên chính và tạo sự cân bằng với tên chính.
Nguyễn Thu Thùy Anh
Mùa thu, thu hoạch
Tên đệm Thu rất phù hợp! Các hành Kim, Mộc hỗ trợ tốt cho hành Thủy của tên chính và tạo sự cân bằng với tên chính.
Nguyễn Linh Thùy Anh
Linh thiêng, thông minh, nhanh nhẹn
Tên đệm Linh rất phù hợp! Các hành Thủy, Kim hỗ trợ tốt cho hành Thủy của tên chính và tạo sự cân bằng với tên chính.
Nguyễn Cẩm Thùy Anh
Gấm lụa, sang trọng, quý phái
Tên đệm Cẩm rất phù hợp! Các hành Kim, Hỏa hỗ trợ tốt cho hành Thủy của tên chính và tạo sự cân bằng với tên chính.
Về cách tính điểm
Điểm kết hợp được tính dựa trên: độ tương hợp của tên đệm với hành của tên chính (40%), độ tương hợp của chính tên đó (60%), và bonus nếu tên đệm tương sinh với tên chính. Đây chưa phải điểm hợp mệnh bé — cần năm sinh mới tính được.