Phương Dung
Nữ · Hán-Việt
“Dung mạo đẹp, tiếng thơm và lòng bao dung”
Tên này có hợp với bé?
Chọn năm sinh để xem tên Phương Dung hợp mệnh bé đến mức nào — điểm hợp mệnh, mệnh Nạp Âm và trụ Năm hiện ngay tại đây. Chỉ cần năm sinh, không cần điền gì thêm.
Ý nghĩa
Dung mạo đẹp, tiếng thơm và lòng bao dung
Nguồn gốc:
Hán-Việt
Chữ Hán:
芳容
芳容Chữ Hán: 芳容17 nét
Bộ thủ: 艹 (thảo đầu - cỏ)
Ý nghĩa bộ thủ
Cây cỏ, thảo mộc
Thành phần chữ Hán
Hương thơm của cỏ hoa; tiếng thơm để lại
Dung mạo; sự chứa đựng, bao dung
Nguồn gốc và ý nghĩa sâu xa
Chữ 芳 ghép bộ 艹 (cỏ) với 方 (phương) làm thanh phù, nghĩa gốc là mùi thơm của cỏ hoa, sau chuyển thành lời khen phẩm hạnh tốt đẹp - phương danh, lưu phương. Chữ 容 gồm 宀 (mái nhà) đặt trên 谷 (hang núi), hai thứ đều là chỗ chứa được nhiều; nghĩa gốc là dung nạp, chứa đựng, rồi mới ra nghĩa dung mạo - cái 'chứa' thần thái của một con người. Ghép lại, Phương Dung là vẻ ngoài đẹp đi cùng tấm lòng rộng và tiếng thơm để lại.
Phiên âm
Âm Hán-Việt: Phương (芳) - Dung (容). Chữ Phương ở đây là 芳 (thơm), cần phân biệt với 方 (phương hướng) và 芬 (mùi thơm) tuy gần nghĩa gần âm; chữ Dung 容 cũng khác với 蓉 (hoa phù dung) và 融 (hòa hợp).
Tên đệm phù hợp
Gợi ý tên đệm tương hợp với tên Phương Dung và hành Mộc của chính tên này
Chưa biết mệnh của bé — chọn năm sinh ở phía trên để chấm lại theo đúng mệnh bé.
Nguyễn Hồng Phương Dung
Màu hồng/đỏ, to lớn
Tên đệm Hồng khá phù hợp với hành Mộc của tên chính. Tạo sự hài hòa với tên chính.
Nguyễn Thiên Phương Dung
Trời, bầu trời, thiên nhiên
Tên đệm Thiên khá phù hợp với hành Mộc của tên chính. Tạo sự hài hòa với tên chính.
Nguyễn Linh Phương Dung
Linh thiêng, thông minh, nhanh nhẹn
Tên đệm Linh khá phù hợp với hành Mộc của tên chính. Tạo sự hài hòa với tên chính.
Nguyễn Tuyết Phương Dung
Tuyết trắng, thuần khiết
Tên đệm Tuyết khá phù hợp với hành Mộc của tên chính. Tạo sự hài hòa với tên chính.
Nguyễn Tuệ Phương Dung
Trí tuệ, thông minh
Tên đệm Tuệ khá phù hợp với hành Mộc của tên chính. Tạo sự hài hòa với tên chính.
Về cách tính điểm
Điểm kết hợp được tính dựa trên: độ tương hợp của tên đệm với hành của tên chính (40%), độ tương hợp của chính tên đó (60%), và bonus nếu tên đệm tương sinh với tên chính. Đây chưa phải điểm hợp mệnh bé — cần năm sinh mới tính được.