Tú Linh
Nữ · Hán-Việt
“Xinh đẹp, thanh tú và linh hoạt”
Tên này có hợp với bé?
Chọn năm sinh để xem tên Tú Linh hợp mệnh bé đến mức nào — điểm hợp mệnh, mệnh Nạp Âm và trụ Năm hiện ngay tại đây. Chỉ cần năm sinh, không cần điền gì thêm.
Ý nghĩa
Xinh đẹp, thanh tú và linh hoạt
Nguồn gốc:
Hán-Việt
Chữ Hán:
秀靈
秀靈Chữ Hán: 秀靈31 nét
Bộ thủ: 禾 (hòa - cây lúa)
Ý nghĩa bộ thủ
Cây lúa, ngũ cốc
Thành phần chữ Hán
Lúa trổ đòng; đẹp nổi trội, thanh tú
Linh thiêng, nhanh nhạy, tinh anh
Nguồn gốc và ý nghĩa sâu xa
Chữ 秀 vẽ bông lúa đang trổ đòng đơm hoa - lúc đẹp nhất và cũng là lúc quyết định của cây lúa; từ nghĩa gốc ấy mà 秀 thành 'nổi trội hơn cả', rồi thành thanh tú, ưu tú. Chữ 靈 gồm 雨 (mưa) ở trên, ba chữ 口 chỉ những lời khấn, và 巫 (thầy cúng) ở dưới - cả chữ là cảnh cầu mưa được ứng nghiệm, nghĩa gốc là linh thiêng, sau chuyển thành nhanh nhạy, linh hoạt, tinh anh. Ghép lại, Tú Linh là vẻ đẹp nổi trội đi cùng đầu óc nhanh.
Phiên âm
Âm Hán-Việt: Tú (秀) - Linh (靈). Chữ Tú ở đây là 秀 (thanh tú), khác với 宿 (sao, chỗ trọ); chữ Linh 靈 (linh thiêng, tinh anh) cũng khác với 玲 (tiếng ngọc kêu) và 鈴 (cái chuông nhỏ) - cả ba đều hay dùng đặt tên nữ.
Tên đệm phù hợp
Gợi ý tên đệm tương hợp với tên Tú Linh và hành Mộc của chính tên này
Chưa biết mệnh của bé — chọn năm sinh ở phía trên để chấm lại theo đúng mệnh bé.
Nguyễn Thanh Tú Linh
Trong sạch, xanh, thanh tao
Tên đệm Thanh rất phù hợp! Các hành Thủy, Mộc hỗ trợ tốt cho hành Mộc của tên chính và tạo sự cân bằng với tên chính.
Nguyễn Hồng Tú Linh
Màu hồng/đỏ, to lớn
Tên đệm Hồng rất phù hợp! Các hành Hỏa, Thủy hỗ trợ tốt cho hành Mộc của tên chính và tạo sự cân bằng với tên chính.
Nguyễn Thiên Tú Linh
Trời, bầu trời, thiên nhiên
Tên đệm Thiên rất phù hợp! Các hành Kim, Thủy hỗ trợ tốt cho hành Mộc của tên chính và tạo sự cân bằng với tên chính.
Nguyễn Linh Tú Linh
Linh thiêng, thông minh, nhanh nhẹn
Tên đệm Linh rất phù hợp! Các hành Thủy, Kim hỗ trợ tốt cho hành Mộc của tên chính và tạo sự cân bằng với tên chính.
Nguyễn Kiều Tú Linh
Kiều diễm, yêu kiều — vẻ đẹp mềm mại, duyên dáng
Tên đệm Kiều rất phù hợp! Các hành Mộc, Thủy hỗ trợ tốt cho hành Mộc của tên chính và tạo sự cân bằng với tên chính.
Về cách tính điểm
Điểm kết hợp được tính dựa trên: độ tương hợp của tên đệm với hành của tên chính (40%), độ tương hợp của chính tên đó (60%), và bonus nếu tên đệm tương sinh với tên chính. Đây chưa phải điểm hợp mệnh bé — cần năm sinh mới tính được.