Bích Thảo
Nữ · Hán-Việt
“Thảm cỏ xanh biếc, tươi tốt”
Tên này có hợp với bé?
Chọn năm sinh để xem tên Bích Thảo hợp mệnh bé đến mức nào — điểm hợp mệnh, mệnh Nạp Âm và trụ Năm hiện ngay tại đây. Chỉ cần năm sinh, không cần điền gì thêm.
Ý nghĩa
Thảm cỏ xanh biếc, tươi tốt
Nguồn gốc:
Hán-Việt
Chữ Hán:
碧草
碧草Chữ Hán: 碧草23 nét
Bộ thủ: 石 (thạch - đá)
Ý nghĩa bộ thủ
Đá, khoáng vật và những gì thuộc về đá
Thành phần chữ Hán
Màu xanh biếc; thứ đá đẹp màu xanh
Cỏ
Nguồn gốc và ý nghĩa sâu xa
Chữ 碧 gồm 玉 (ngọc) và 白 (trắng) ở trên, 石 (đá) ở dưới, vốn chỉ một thứ đá đẹp sắc xanh - nghĩa gốc là ngọc xanh; nhưng trong sử dụng về sau chữ này gần như chỉ còn dùng để gọi màu: bích thủy (nước biếc), bích ba (sóng biếc), bích lạc (trời xanh). Chữ 草 ghép bộ 艹 với 早 (tảo) làm thanh phù, chỉ các loài cỏ. Ghép lại, Bích Thảo là thảm cỏ xanh biếc, thứ màu của mùa mưa và của sức sống đang lên.
Phiên âm
Âm Hán-Việt: Bích (碧) - Thảo (草). Cần lưu ý chữ Thảo ở đây là 草 (cỏ), không phải 孝 trong 'hiếu thảo' - hai chữ này rất hay bị hiểu lẫn khi giải nghĩa tên, và chỉ chữ 草 mới ăn khớp với chữ Bích đứng trước.
Tên đệm phù hợp
Gợi ý tên đệm tương hợp với tên Bích Thảo và hành Thủy của chính tên này
Chưa biết mệnh của bé — chọn năm sinh ở phía trên để chấm lại theo đúng mệnh bé.
Nguyễn Thiên Bích Thảo
Trời, bầu trời, thiên nhiên
Tên đệm Thiên rất phù hợp! Các hành Kim, Thủy hỗ trợ tốt cho hành Thủy của tên chính và tạo sự cân bằng với tên chính.
Nguyễn Mỹ Bích Thảo
Đẹp, tốt đẹp
Tên đệm Mỹ rất phù hợp! Các hành Hỏa, Kim hỗ trợ tốt cho hành Thủy của tên chính và tạo sự cân bằng với tên chính.
Nguyễn Thu Bích Thảo
Mùa thu, thu hoạch
Tên đệm Thu rất phù hợp! Các hành Kim, Mộc hỗ trợ tốt cho hành Thủy của tên chính và tạo sự cân bằng với tên chính.
Nguyễn Linh Bích Thảo
Linh thiêng, thông minh, nhanh nhẹn
Tên đệm Linh rất phù hợp! Các hành Thủy, Kim hỗ trợ tốt cho hành Thủy của tên chính và tạo sự cân bằng với tên chính.
Nguyễn Cẩm Bích Thảo
Gấm lụa, sang trọng, quý phái
Tên đệm Cẩm rất phù hợp! Các hành Kim, Hỏa hỗ trợ tốt cho hành Thủy của tên chính và tạo sự cân bằng với tên chính.
Về cách tính điểm
Điểm kết hợp được tính dựa trên: độ tương hợp của tên đệm với hành của tên chính (40%), độ tương hợp của chính tên đó (60%), và bonus nếu tên đệm tương sinh với tên chính. Đây chưa phải điểm hợp mệnh bé — cần năm sinh mới tính được.