Khoa
Nam · Hán-Việt
“Khoa bảng, đỗ đạt, tri thức”
Tên này có hợp với bé?
Chọn năm sinh để xem tên Khoa hợp mệnh bé đến mức nào — điểm hợp mệnh, mệnh Nạp Âm và trụ Năm hiện ngay tại đây. Chỉ cần năm sinh, không cần điền gì thêm.
Ý nghĩa
Khoa bảng, đỗ đạt, tri thức
Nguồn gốc:
Hán-Việt
Chữ Hán:
科
科Chữ Hán: 科9 nét
Bộ thủ: 禾 (hòa - cây lúa)
Ý nghĩa bộ thủ
Cây lúa, ngũ cốc
Thành phần chữ Hán
Cây lúa, ngũ cốc
Cái đấu - dụng cụ đong lường thời xưa
Nguồn gốc và ý nghĩa sâu xa
Chữ 科 ghép 禾 (cây lúa) với 斗 (cái đấu dùng để đong). Nghĩa gốc là đong thóc rồi chia ra từng thứ bậc, từ đó chuyển sang nghĩa phân loại, khoa mục. Khi chế độ khoa cử ra đời, 科 thành chữ của việc thi cử: khoa thi, khoa bảng, đăng khoa. Người Việt dùng chữ này đặt tên với mong ước con đỗ đạt bằng chính thực học.
Phiên âm
Phiên âm Hán-Việt: Khoa (科). Cần phân biệt với 誇 (khoa trương) tuy đọc giống nhưng nghĩa khác hẳn.
Tên đệm phù hợp
Gợi ý tên đệm tương hợp với tên Khoa và hành Kim của chính tên này
Chưa biết mệnh của bé — chọn năm sinh ở phía trên để chấm lại theo đúng mệnh bé.
Nguyễn Hoài Khoa
Ôm ấp trong lòng, hoài bão và tình nghĩa bền lâu
Tên đệm Hoài khá phù hợp với hành Kim của tên chính. Tạo sự hài hòa với tên chính.
Nguyễn Thái Khoa
Thái bình, an thái
Tên đệm Thái khá phù hợp với hành Kim của tên chính. Tạo sự hài hòa với tên chính.
Nguyễn An Khoa
Bình an, yên ổn
Tên đệm An khá phù hợp với hành Kim của tên chính. Tạo sự hài hòa với tên chính.
Nguyễn Vĩnh Khoa
Vĩnh cửu, mãi mãi
Tên đệm Vĩnh khá phù hợp với hành Kim của tên chính. Tạo sự hài hòa với tên chính.
Nguyễn Bình Khoa
Bình yên, hòa bình
Tên đệm Bình khá phù hợp với hành Kim của tên chính. Tạo sự hài hòa với tên chính.
Về cách tính điểm
Điểm kết hợp được tính dựa trên: độ tương hợp của tên đệm với hành của tên chính (40%), độ tương hợp của chính tên đó (60%), và bonus nếu tên đệm tương sinh với tên chính. Đây chưa phải điểm hợp mệnh bé — cần năm sinh mới tính được.