Gia Kiệt
Nam · Hán-Việt
“Bậc hào kiệt tốt đẹp, tài năng đáng khen”
Tên này có hợp với bé?
Chọn năm sinh để xem tên Gia Kiệt hợp mệnh bé đến mức nào — điểm hợp mệnh, mệnh Nạp Âm và trụ Năm hiện ngay tại đây. Chỉ cần năm sinh, không cần điền gì thêm.
Ý nghĩa
Bậc hào kiệt tốt đẹp, tài năng đáng khen
Nguồn gốc:
Hán-Việt
Chữ Hán:
嘉傑
嘉傑Chữ Hán: 嘉傑26 nét
Bộ thủ: 口 (khẩu - miệng)
Ý nghĩa bộ thủ
Miệng, lời nói
Thành phần chữ Hán
Tốt lành, đáng khen ngợi
Hào kiệt, người tài vượt trội
Nguồn gốc và ý nghĩa sâu xa
Chữ 嘉 được Khang Hy xếp vào bộ 口, gồm 壴 (cái trống dựng đứng) và 加 (thêm vào) — cảnh đánh trống chúc mừng — nên nghĩa gốc là 'tốt lành, khen ngợi', chứ không phải 'gia đình' (chữ ấy là 家, đồng âm Hán-Việt nhưng khác hẳn). Chữ 傑 gồm bộ 亻 (người) và 桀, chỉ người đứng vượt lên trên đám đông, tức bậc hào kiệt. Ghép lại là người tài mang phẩm chất tốt đẹp.
Phiên âm
Phiên âm Hán-Việt: Gia (嘉) – Kiệt (傑). Nhiều gia đình hiểu chữ Gia theo nghĩa 家 (nhà); cả hai cách đọc đều đang được dùng, nhưng Hán tự ghi ở đây là 嘉 (tốt lành).
Tên đệm phù hợp
Gợi ý tên đệm tương hợp với tên Gia Kiệt và hành Thổ của chính tên này
Chưa biết mệnh của bé — chọn năm sinh ở phía trên để chấm lại theo đúng mệnh bé.
Nguyễn Minh Gia Kiệt
Sáng suốt, thông minh
Tên đệm Minh rất phù hợp! Các hành Hỏa, Mộc hỗ trợ tốt cho hành Thổ của tên chính và tạo sự cân bằng với tên chính.
Nguyễn Anh Gia Kiệt
Anh hùng, tinh hoa, sáng chói
Tên đệm Anh rất phù hợp! Các hành Mộc, Hỏa hỗ trợ tốt cho hành Thổ của tên chính và tạo sự cân bằng với tên chính.
Nguyễn Tuấn Gia Kiệt
Tuấn tú, tài giỏi
Tên đệm Tuấn rất phù hợp! Các hành Hỏa, Kim hỗ trợ tốt cho hành Thổ của tên chính và tạo sự cân bằng với tên chính.
Nguyễn Khánh Gia Kiệt
Mừng vui, khánh hạ, may mắn
Tên đệm Khánh rất phù hợp! Các hành Hỏa, Thổ hỗ trợ tốt cho hành Thổ của tên chính và tạo sự cân bằng với tên chính.
Nguyễn Tấn Gia Kiệt
Tiến lên, thăng tiến
Tên đệm Tấn rất phù hợp! Các hành Hỏa, Kim hỗ trợ tốt cho hành Thổ của tên chính và tạo sự cân bằng với tên chính.
Về cách tính điểm
Điểm kết hợp được tính dựa trên: độ tương hợp của tên đệm với hành của tên chính (40%), độ tương hợp của chính tên đó (60%), và bonus nếu tên đệm tương sinh với tên chính. Đây chưa phải điểm hợp mệnh bé — cần năm sinh mới tính được.