Thanh Bình
Nam · Hán-Việt
“Trong trẻo và yên ổn”
Tên này có hợp với bé?
Chọn năm sinh để xem tên Thanh Bình hợp mệnh bé đến mức nào — điểm hợp mệnh, mệnh Nạp Âm và trụ Năm hiện ngay tại đây. Chỉ cần năm sinh, không cần điền gì thêm.
Ý nghĩa
Trong trẻo và yên ổn
Nguồn gốc:
Hán-Việt
Chữ Hán:
清平
清平Chữ Hán: 清平16 nét
Bộ thủ: 氵 (thủy - nước)
Ý nghĩa bộ thủ
Nước, dòng chảy
Thành phần chữ Hán
Trong trẻo, trong sạch
Bằng phẳng, quân bình, yên ổn
Nguồn gốc và ý nghĩa sâu xa
Chữ 清 gồm bộ 氵 (nước) và 青 (xanh), vẽ dòng nước xanh trong nhìn thấu đáy, từ đó ra nghĩa trong sạch, thanh khiết. Chữ 平 vốn tả sự bằng phẳng, cân đối không nghiêng lệch. 'Thanh bình' vì thế là cảnh nước lặng trời yên — một đời sống không sóng gió.
Phiên âm
Phiên âm Hán-Việt: Thanh (清) - Bình (平). Chữ Thanh này khác Thanh 青 (màu xanh) và Thanh 聲 (âm thanh).
Tên đệm phù hợp
Gợi ý tên đệm tương hợp với tên Thanh Bình và hành Thủy của chính tên này
Chưa biết mệnh của bé — chọn năm sinh ở phía trên để chấm lại theo đúng mệnh bé.
Nguyễn Việt Thanh Bình
Vượt qua, xuất sắc
Tên đệm Việt khá phù hợp với hành Thủy của tên chính. Tạo sự hài hòa với tên chính.
Nguyễn Thiên Thanh Bình
Trời, bầu trời, thiên nhiên
Tên đệm Thiên khá phù hợp với hành Thủy của tên chính. Tạo sự hài hòa với tên chính.
Nguyễn Tuệ Thanh Bình
Trí tuệ, thông minh
Tên đệm Tuệ khá phù hợp với hành Thủy của tên chính. Tạo sự hài hòa với tên chính.
Nguyễn Trí Thanh Bình
Trí tuệ, thông minh
Tên đệm Trí khá phù hợp với hành Thủy của tên chính. Tạo sự hài hòa với tên chính.
Nguyễn Nhất Thanh Bình
Số một, nhất quán
Tên đệm Nhất khá phù hợp với hành Thủy của tên chính. Tạo sự hài hòa với tên chính.
Về cách tính điểm
Điểm kết hợp được tính dựa trên: độ tương hợp của tên đệm với hành của tên chính (40%), độ tương hợp của chính tên đó (60%), và bonus nếu tên đệm tương sinh với tên chính. Đây chưa phải điểm hợp mệnh bé — cần năm sinh mới tính được.