Quyết
Nam · Hán-Việt
“Quyết đoán, dứt khoát, kiên định”
Tên này có hợp với bé?
Chọn năm sinh để xem tên Quyết hợp mệnh bé đến mức nào — điểm hợp mệnh, mệnh Nạp Âm và trụ Năm hiện ngay tại đây. Chỉ cần năm sinh, không cần điền gì thêm.
Ý nghĩa
Quyết đoán, dứt khoát, kiên định
Nguồn gốc:
Hán-Việt
Chữ Hán:
決
決Chữ Hán: 決7 nét
Bộ thủ: 氵 (tam điểm thủy - nước)
Ý nghĩa bộ thủ
Nước, dòng chảy, chất lỏng
Thành phần chữ Hán
Nước, dòng chảy
Tách ra, dứt bỏ; vốn là cái móc đeo tay để kéo dây cung
Nguồn gốc và ý nghĩa sâu xa
Chữ 決 ghép bộ 氵 (nước) với 夬 (dứt ra, tách rời). Nghĩa gốc rất cụ thể: khơi cho vỡ bờ để nước thoát đi — một việc phải làm nhanh và không do dự. Từ hình ảnh dòng nước phá bờ mà đi ấy, chữ chuyển sang nghĩa 'quyết định, dứt khoát'; bản thân 夬 cũng là tên quẻ Quải trong Kinh Dịch, quẻ nói về việc dứt điểm.
Phiên âm
Phiên âm Hán-Việt: Quyết (決). Đây là chữ trong 'quyết định', khác Quyết 蕨 (cây dương xỉ).
Tên đệm phù hợp
Gợi ý tên đệm tương hợp với tên Quyết và hành Thủy của chính tên này
Chưa biết mệnh của bé — chọn năm sinh ở phía trên để chấm lại theo đúng mệnh bé.
Nguyễn Việt Quyết
Vượt qua, xuất sắc
Tên đệm Việt khá phù hợp với hành Thủy của tên chính. Tạo sự hài hòa với tên chính.
Nguyễn Thiên Quyết
Trời, bầu trời, thiên nhiên
Tên đệm Thiên khá phù hợp với hành Thủy của tên chính. Tạo sự hài hòa với tên chính.
Nguyễn Tuệ Quyết
Trí tuệ, thông minh
Tên đệm Tuệ khá phù hợp với hành Thủy của tên chính. Tạo sự hài hòa với tên chính.
Nguyễn Trí Quyết
Trí tuệ, thông minh
Tên đệm Trí khá phù hợp với hành Thủy của tên chính. Tạo sự hài hòa với tên chính.
Nguyễn Nhất Quyết
Số một, nhất quán
Tên đệm Nhất khá phù hợp với hành Thủy của tên chính. Tạo sự hài hòa với tên chính.
Về cách tính điểm
Điểm kết hợp được tính dựa trên: độ tương hợp của tên đệm với hành của tên chính (40%), độ tương hợp của chính tên đó (60%), và bonus nếu tên đệm tương sinh với tên chính. Đây chưa phải điểm hợp mệnh bé — cần năm sinh mới tính được.