Chí Kiên
Nam · Hán-Việt
“Ý chí kiên định”
Tên này có hợp với bé?
Chọn năm sinh để xem tên Chí Kiên hợp mệnh bé đến mức nào — điểm hợp mệnh, mệnh Nạp Âm và trụ Năm hiện ngay tại đây. Chỉ cần năm sinh, không cần điền gì thêm.
Ý nghĩa
Ý chí kiên định
Nguồn gốc:
Hán-Việt
Chữ Hán:
志堅
志堅Chữ Hán: 志堅18 nét
Bộ thủ: 心 (tâm - trái tim)
Ý nghĩa bộ thủ
Trái tim; lòng dạ, ý nghĩ và tình cảm của con người
Thành phần chữ Hán
Ý chí, chí hướng; điều trong lòng hướng tới
Vững chắc, rắn rỏi, không lay chuyển
Nguồn gốc và ý nghĩa sâu xa
Chữ 志 gồm 士 (kẻ sĩ, gốc cổ là 之 — đi tới) đặt trên 心 (trái tim): nơi trái tim hướng tới, đó là chí. Chữ 堅 có bộ 土 (đất) ở dưới, nghĩa gốc là đất nện chặt, rắn đến mức không moi được, sau dùng cho mọi thứ vững bền như 'kiên cố', 'kiên trì'. Ghép lại, Chí Kiên là ý chí rắn như đất nện, đã định là không đổi.
Phiên âm
Phiên âm Hán-Việt: Chí (志) - Kiên (堅). Hai âm đều gọn và đanh, đọc lên nghe dứt khoát, hợp với những họ có âm bằng.
Tên đệm phù hợp
Gợi ý tên đệm tương hợp với tên Chí Kiên và hành Hỏa của chính tên này
Chưa biết mệnh của bé — chọn năm sinh ở phía trên để chấm lại theo đúng mệnh bé.
Nguyễn Minh Chí Kiên
Sáng suốt, thông minh
Tên đệm Minh rất phù hợp! Các hành Hỏa, Mộc hỗ trợ tốt cho hành Hỏa của tên chính và tạo sự cân bằng với tên chính.
Nguyễn Phương Chí Kiên
Thơm, hướng, phương hướng
Tên đệm Phương rất phù hợp! Các hành Mộc, Thổ hỗ trợ tốt cho hành Hỏa của tên chính và tạo sự cân bằng với tên chính.
Nguyễn Anh Chí Kiên
Anh hùng, tinh hoa, sáng chói
Tên đệm Anh rất phù hợp! Các hành Mộc, Hỏa hỗ trợ tốt cho hành Hỏa của tên chính và tạo sự cân bằng với tên chính.
Nguyễn Gia Chí Kiên
Tốt đẹp, gia đình
Tên đệm Gia rất phù hợp! Các hành Mộc, Thổ hỗ trợ tốt cho hành Hỏa của tên chính và tạo sự cân bằng với tên chính.
Nguyễn Duy Chí Kiên
Gìn giữ, duy trì, ràng buộc bền chặt
Tên đệm Duy rất phù hợp! Các hành Mộc, Thổ hỗ trợ tốt cho hành Hỏa của tên chính và tạo sự cân bằng với tên chính.
Về cách tính điểm
Điểm kết hợp được tính dựa trên: độ tương hợp của tên đệm với hành của tên chính (40%), độ tương hợp của chính tên đó (60%), và bonus nếu tên đệm tương sinh với tên chính. Đây chưa phải điểm hợp mệnh bé — cần năm sinh mới tính được.