Minh Phương
Nam · Hán-Việt
“Sáng suốt và ngay thẳng, có phương hướng”
Tên này có hợp với bé?
Chọn năm sinh để xem tên Minh Phương hợp mệnh bé đến mức nào — điểm hợp mệnh, mệnh Nạp Âm và trụ Năm hiện ngay tại đây. Chỉ cần năm sinh, không cần điền gì thêm.
Ý nghĩa
Sáng suốt và ngay thẳng, có phương hướng
Nguồn gốc:
Hán-Việt
Chữ Hán:
明方
明方Chữ Hán: 明方12 nét
Bộ thủ: 日 (nhật - mặt trời)
Ý nghĩa bộ thủ
Mặt trời, ánh sáng ban ngày
Thành phần chữ Hán
Sáng tỏ, sáng suốt
Phương hướng; hình vuông, sự ngay thẳng, phép tắc
Nguồn gốc và ý nghĩa sâu xa
Chữ 明 ghép 日 (mặt trời) với 月 (mặt trăng), nghĩa là sáng rõ, thấu suốt. Chữ 方 vốn vẽ chiếc cày hai lưỡi — có thuyết cho là hai chiếc thuyền buộc song song — nghĩa gốc chỉ sự thành đôi và song song, rồi mở rộng thành hình vuông, bốn phương, phép tắc và cách thức. Minh Phương là cái đầu sáng đi cùng phương hướng ngay ngắn: biết mình đang đi đâu và đi theo lối nào.
Phiên âm
Phiên âm Hán-Việt: Minh (明) - Phương (方). Lưu ý: Phương trong tên bé trai là 方 (phương hướng, vuông vắn); chữ 芳 (hương thơm của cỏ) là chữ Phương thường dùng cho bé gái, nghĩa và hành đều khác.
Tên đệm phù hợp
Gợi ý tên đệm tương hợp với tên Minh Phương và hành Hỏa của chính tên này
Chưa biết mệnh của bé — chọn năm sinh ở phía trên để chấm lại theo đúng mệnh bé.
Nguyễn Minh Minh Phương
Sáng suốt, thông minh
Tên đệm Minh rất phù hợp! Các hành Hỏa, Mộc hỗ trợ tốt cho hành Hỏa của tên chính và tạo sự cân bằng với tên chính.
Nguyễn Phương Minh Phương
Thơm, hướng, phương hướng
Tên đệm Phương rất phù hợp! Các hành Mộc, Thổ hỗ trợ tốt cho hành Hỏa của tên chính và tạo sự cân bằng với tên chính.
Nguyễn Anh Minh Phương
Anh hùng, tinh hoa, sáng chói
Tên đệm Anh rất phù hợp! Các hành Mộc, Hỏa hỗ trợ tốt cho hành Hỏa của tên chính và tạo sự cân bằng với tên chính.
Nguyễn Gia Minh Phương
Tốt đẹp, gia đình
Tên đệm Gia rất phù hợp! Các hành Mộc, Thổ hỗ trợ tốt cho hành Hỏa của tên chính và tạo sự cân bằng với tên chính.
Nguyễn Duy Minh Phương
Gìn giữ, duy trì, ràng buộc bền chặt
Tên đệm Duy rất phù hợp! Các hành Mộc, Thổ hỗ trợ tốt cho hành Hỏa của tên chính và tạo sự cân bằng với tên chính.
Về cách tính điểm
Điểm kết hợp được tính dựa trên: độ tương hợp của tên đệm với hành của tên chính (40%), độ tương hợp của chính tên đó (60%), và bonus nếu tên đệm tương sinh với tên chính. Đây chưa phải điểm hợp mệnh bé — cần năm sinh mới tính được.