Phương Nam
Nam · Hán-Việt
“Phương Nam, hướng của nắng ấm”
Tên này có hợp với bé?
Chọn năm sinh để xem tên Phương Nam hợp mệnh bé đến mức nào — điểm hợp mệnh, mệnh Nạp Âm và trụ Năm hiện ngay tại đây. Chỉ cần năm sinh, không cần điền gì thêm.
Ý nghĩa
Phương Nam, hướng của nắng ấm
Nguồn gốc:
Hán-Việt
Chữ Hán:
方南
方南Chữ Hán: 方南13 nét
Bộ thủ: 方 (bộ phương - vuông, phương hướng)
Ý nghĩa bộ thủ
Phương hướng, khuôn vuông và những gì thuộc về nơi chốn.
Thành phần chữ Hán
Hướng, nơi chốn, khuôn phép vuông vắn
Phương Nam - hướng của mặt trời giữa trưa
Nguồn gốc và ý nghĩa sâu xa
Chữ 方 vốn vẽ chiếc cày hai lưỡi buộc chung, gắn với việc chia ruộng, từ đó thành 'vuông', 'hướng', 'phép tắc'. Chữ 南 trong giáp cốt văn là hình một nhạc khí treo trên giá, sau được mượn để chỉ hướng Nam. Ghép lại, 方南 là hướng Nam - với người Việt còn là hướng của nắng và của những vùng đất mới khai mở.
Phiên âm
Phương ở đây là 方 (hướng), khác 芳 (phương - thơm) thường gặp trong tên nữ.
Tên đệm phù hợp
Gợi ý tên đệm tương hợp với tên Phương Nam và hành Thổ của chính tên này
Chưa biết mệnh của bé — chọn năm sinh ở phía trên để chấm lại theo đúng mệnh bé.
Nguyễn Minh Phương Nam
Sáng suốt, thông minh
Tên đệm Minh rất phù hợp! Các hành Hỏa, Mộc hỗ trợ tốt cho hành Thổ của tên chính và tạo sự cân bằng với tên chính.
Nguyễn Anh Phương Nam
Anh hùng, tinh hoa, sáng chói
Tên đệm Anh rất phù hợp! Các hành Mộc, Hỏa hỗ trợ tốt cho hành Thổ của tên chính và tạo sự cân bằng với tên chính.
Nguyễn Tuấn Phương Nam
Tuấn tú, tài giỏi
Tên đệm Tuấn rất phù hợp! Các hành Hỏa, Kim hỗ trợ tốt cho hành Thổ của tên chính và tạo sự cân bằng với tên chính.
Nguyễn Khánh Phương Nam
Mừng vui, khánh hạ, may mắn
Tên đệm Khánh rất phù hợp! Các hành Hỏa, Thổ hỗ trợ tốt cho hành Thổ của tên chính và tạo sự cân bằng với tên chính.
Nguyễn Tấn Phương Nam
Tiến lên, thăng tiến
Tên đệm Tấn rất phù hợp! Các hành Hỏa, Kim hỗ trợ tốt cho hành Thổ của tên chính và tạo sự cân bằng với tên chính.
Về cách tính điểm
Điểm kết hợp được tính dựa trên: độ tương hợp của tên đệm với hành của tên chính (40%), độ tương hợp của chính tên đó (60%), và bonus nếu tên đệm tương sinh với tên chính. Đây chưa phải điểm hợp mệnh bé — cần năm sinh mới tính được.