Quốc Kiệt
Nam · Hán-Việt
“Tài năng góp sức cho đất nước”
Tên này có hợp với bé?
Chọn năm sinh để xem tên Quốc Kiệt hợp mệnh bé đến mức nào — điểm hợp mệnh, mệnh Nạp Âm và trụ Năm hiện ngay tại đây. Chỉ cần năm sinh, không cần điền gì thêm.
Ý nghĩa
Tài năng góp sức cho đất nước
Nguồn gốc:
Hán-Việt
Chữ Hán:
國傑
國傑Chữ Hán: 國傑23 nét
Bộ thủ: 囗 (vi - vòng vây, ranh giới)
Ý nghĩa bộ thủ
Vòng vây khép kín, chỉ ranh giới và những gì được bao quanh.
Thành phần chữ Hán
Đất nước - vùng đất có ranh giới và được gìn giữ
Người tài vượt hẳn lên trên số đông
Nguồn gốc và ý nghĩa sâu xa
Chữ 國 là 或 (gồm 戈 - cây giáo, 口 - dân cư, 一 - vùng đất) đặt trong 囗 (vòng vây), tả một vùng đất có dân, có ranh giới và có vũ khí giữ gìn - đó là nước. Chữ 傑 ghép 亻 (người) với 桀, mà 桀 vốn là hình hai bàn chân 舛 đứng trên cây 木, tức người trèo lên cao hơn mọi người. Ghép lại, 國傑 là bậc tài giỏi của cả nước.
Phiên âm
Kiệt ở đây là 傑 (tài giỏi), khác 竭 (kiệt - cạn hết) trong 'kiệt sức'.
Tên đệm phù hợp
Gợi ý tên đệm tương hợp với tên Quốc Kiệt và hành Thổ của chính tên này
Chưa biết mệnh của bé — chọn năm sinh ở phía trên để chấm lại theo đúng mệnh bé.
Nguyễn Minh Quốc Kiệt
Sáng suốt, thông minh
Tên đệm Minh rất phù hợp! Các hành Hỏa, Mộc hỗ trợ tốt cho hành Thổ của tên chính và tạo sự cân bằng với tên chính.
Nguyễn Anh Quốc Kiệt
Anh hùng, tinh hoa, sáng chói
Tên đệm Anh rất phù hợp! Các hành Mộc, Hỏa hỗ trợ tốt cho hành Thổ của tên chính và tạo sự cân bằng với tên chính.
Nguyễn Tuấn Quốc Kiệt
Tuấn tú, tài giỏi
Tên đệm Tuấn rất phù hợp! Các hành Hỏa, Kim hỗ trợ tốt cho hành Thổ của tên chính và tạo sự cân bằng với tên chính.
Nguyễn Khánh Quốc Kiệt
Mừng vui, khánh hạ, may mắn
Tên đệm Khánh rất phù hợp! Các hành Hỏa, Thổ hỗ trợ tốt cho hành Thổ của tên chính và tạo sự cân bằng với tên chính.
Nguyễn Tấn Quốc Kiệt
Tiến lên, thăng tiến
Tên đệm Tấn rất phù hợp! Các hành Hỏa, Kim hỗ trợ tốt cho hành Thổ của tên chính và tạo sự cân bằng với tên chính.
Về cách tính điểm
Điểm kết hợp được tính dựa trên: độ tương hợp của tên đệm với hành của tên chính (40%), độ tương hợp của chính tên đó (60%), và bonus nếu tên đệm tương sinh với tên chính. Đây chưa phải điểm hợp mệnh bé — cần năm sinh mới tính được.