Thanh Sang
Nam · Thuần Việt
“Trong trẻo, thanh sạch ('Sang' là từ thuần Việt: cao sang, đàng hoàng)”
Tên này có hợp với bé?
Chọn năm sinh để xem tên Thanh Sang hợp mệnh bé đến mức nào — điểm hợp mệnh, mệnh Nạp Âm và trụ Năm hiện ngay tại đây. Chỉ cần năm sinh, không cần điền gì thêm.
Ý nghĩa
Trong trẻo, thanh sạch ('Sang' là từ thuần Việt: cao sang, đàng hoàng)
Nguồn gốc:
Thuần Việt
Chữ Hán:
清瀧
清瀧Chữ Hán: 清瀧30 nét
Bộ thủ: 氵 (thủy - nước)
Ý nghĩa bộ thủ
Nước và mọi hiện tượng thuộc dòng chảy, chất lỏng.
Thành phần chữ Hán
Trong trẻo, thanh sạch, không vẩn đục
Dòng thác, nước chảy xiết - ở đây chỉ là chữ Nôm mượn để ghi âm 'sang'
Nguồn gốc và ý nghĩa sâu xa
Chữ 清 gồm bộ 氵 (nước) và 青 (màu xanh biếc), tả làn nước xanh trong nhìn thấu đáy, nghĩa gốc là trong, sạch. Chữ 瀧 gồm 氵 và 龍 (rồng), vốn chỉ dòng thác chảy xiết; đây là chữ Nôm mượn âm để ghi tiếng 'sang' của người Việt, chứ 'sang' theo nghĩa cao sang vốn là từ thuần Việt và không có chữ Hán cố định. Vì vậy nên hiểu Thanh Sang theo tiếng Việt: sống trong sạch mà vẫn đàng hoàng.
Phiên âm
Âm Hán-Việt của 瀧 là 'lung'/'lộng', không phải 'sang'; chữ này chỉ được mượn theo lối chữ Nôm.
Tên đệm phù hợp
Gợi ý tên đệm tương hợp với tên Thanh Sang và hành Thủy của chính tên này
Chưa biết mệnh của bé — chọn năm sinh ở phía trên để chấm lại theo đúng mệnh bé.
Nguyễn Việt Thanh Sang
Vượt qua, xuất sắc
Tên đệm Việt khá phù hợp với hành Thủy của tên chính. Tạo sự hài hòa với tên chính.
Nguyễn Thiên Thanh Sang
Trời, bầu trời, thiên nhiên
Tên đệm Thiên khá phù hợp với hành Thủy của tên chính. Tạo sự hài hòa với tên chính.
Nguyễn Tuệ Thanh Sang
Trí tuệ, thông minh
Tên đệm Tuệ khá phù hợp với hành Thủy của tên chính. Tạo sự hài hòa với tên chính.
Nguyễn Trí Thanh Sang
Trí tuệ, thông minh
Tên đệm Trí khá phù hợp với hành Thủy của tên chính. Tạo sự hài hòa với tên chính.
Nguyễn Nhất Thanh Sang
Số một, nhất quán
Tên đệm Nhất khá phù hợp với hành Thủy của tên chính. Tạo sự hài hòa với tên chính.
Về cách tính điểm
Điểm kết hợp được tính dựa trên: độ tương hợp của tên đệm với hành của tên chính (40%), độ tương hợp của chính tên đó (60%), và bonus nếu tên đệm tương sinh với tên chính. Đây chưa phải điểm hợp mệnh bé — cần năm sinh mới tính được.