Quang Phúc
Nam · Hán-Việt
“Phúc lành rạng rỡ”
Tên này có hợp với bé?
Chọn năm sinh để xem tên Quang Phúc hợp mệnh bé đến mức nào — điểm hợp mệnh, mệnh Nạp Âm và trụ Năm hiện ngay tại đây. Chỉ cần năm sinh, không cần điền gì thêm.
Ý nghĩa
Phúc lành rạng rỡ
Nguồn gốc:
Hán-Việt
Chữ Hán:
光福
光福Chữ Hán: 光福19 nét
Bộ thủ: 儿 (nhân - phần chân người)
Ý nghĩa bộ thủ
Hình hai chân người, bộ dùng cho những chữ vẽ dáng người
Thành phần chữ Hán
Ánh sáng, sự rạng rỡ, vẻ vang
Phúc lành, điều tốt trời cho
Nguồn gốc và ý nghĩa sâu xa
Chữ 光 chữ giáp cốt vẽ một người quỳ (儿) đội trên đầu ngọn lửa (火) - người cầm đuốc soi đường - nên nghĩa gốc là ánh sáng, sau mở rộng thành vẻ vang, quang vinh. Chữ 福 ghép bộ 示 (kỳ - bàn thờ, việc thần linh) với 畐 vốn vẽ cái vò đựng đầy rượu: dâng vò rượu đầy lên thần mà cầu, đó là gốc của chữ phúc. Ghép lại, Quang Phúc là cái phúc không giấu trong nhà mà tỏa ra ngoài, làm rạng cả người thân.
Phiên âm
Âm Hán-Việt: Quang (光) - Phúc (福). Chữ Phúc đọc là 'phước' theo giọng Nam Bộ, và nhiều gia đình miền Nam ghi trong khai sinh là Quang Phước.
Tên đệm phù hợp
Gợi ý tên đệm tương hợp với tên Quang Phúc và hành Hỏa của chính tên này
Chưa biết mệnh của bé — chọn năm sinh ở phía trên để chấm lại theo đúng mệnh bé.
Nguyễn Minh Quang Phúc
Sáng suốt, thông minh
Tên đệm Minh rất phù hợp! Các hành Hỏa, Mộc hỗ trợ tốt cho hành Hỏa của tên chính và tạo sự cân bằng với tên chính.
Nguyễn Phương Quang Phúc
Thơm, hướng, phương hướng
Tên đệm Phương rất phù hợp! Các hành Mộc, Thổ hỗ trợ tốt cho hành Hỏa của tên chính và tạo sự cân bằng với tên chính.
Nguyễn Anh Quang Phúc
Anh hùng, tinh hoa, sáng chói
Tên đệm Anh rất phù hợp! Các hành Mộc, Hỏa hỗ trợ tốt cho hành Hỏa của tên chính và tạo sự cân bằng với tên chính.
Nguyễn Gia Quang Phúc
Tốt đẹp, gia đình
Tên đệm Gia rất phù hợp! Các hành Mộc, Thổ hỗ trợ tốt cho hành Hỏa của tên chính và tạo sự cân bằng với tên chính.
Nguyễn Duy Quang Phúc
Gìn giữ, duy trì, ràng buộc bền chặt
Tên đệm Duy rất phù hợp! Các hành Mộc, Thổ hỗ trợ tốt cho hành Hỏa của tên chính và tạo sự cân bằng với tên chính.
Về cách tính điểm
Điểm kết hợp được tính dựa trên: độ tương hợp của tên đệm với hành của tên chính (40%), độ tương hợp của chính tên đó (60%), và bonus nếu tên đệm tương sinh với tên chính. Đây chưa phải điểm hợp mệnh bé — cần năm sinh mới tính được.