Tuệ An
Nữ · Hán-Việt
“Trí tuệ và bình an”
Tên này có hợp với bé?
Chọn năm sinh để xem tên Tuệ An hợp mệnh bé đến mức nào — điểm hợp mệnh, mệnh Nạp Âm và trụ Năm hiện ngay tại đây. Chỉ cần năm sinh, không cần điền gì thêm.
Ý nghĩa
Trí tuệ và bình an
Nguồn gốc:
Hán-Việt
Chữ Hán:
慧安
慧安Chữ Hán: 慧安21 nét
Bộ thủ: 心 (tâm - trái tim, tấm lòng)
Ý nghĩa bộ thủ
Trái tim, tấm lòng và mọi hoạt động của tâm ý
Thành phần chữ Hán
Trí tuệ, sự sáng suốt trong lòng
Yên ổn, bình an
Nguồn gốc và ý nghĩa sâu xa
Chữ 慧 đặt 彗 (cây chổi, việc quét) lên trên 心 (tấm lòng) - hình ảnh trí sáng quét sạch những mê mờ trong tâm. Kinh sách nhà Phật dùng chính chữ này để dịch chữ prajñā, tức trí tuệ soi thấu bản chất sự vật, khác với cái khôn khéo bề ngoài. Chữ 安 đặt 女 dưới mái nhà 宀, tả cảnh yên ấm trong nhà. Ghép lại, Tuệ An là sự sáng suốt đi cùng lòng bình yên.
Phiên âm
Phiên âm Hán-Việt: Tuệ (慧) - An (安). Chữ Tuệ còn được viết là Huệ theo âm đọc miền Nam, nên cùng một chữ 慧 mà có hai cách gọi tên.
Tên đệm phù hợp
Gợi ý tên đệm tương hợp với tên Tuệ An và hành Thủy của chính tên này
Chưa biết mệnh của bé — chọn năm sinh ở phía trên để chấm lại theo đúng mệnh bé.
Nguyễn Ngọc Tuệ An
Ngọc quý, cao quý, trong sạch
Tên đệm Ngọc khá phù hợp với hành Thủy của tên chính. Tạo sự hài hòa với tên chính.
Nguyễn Quỳnh Tuệ An
Ngọc quỳnh, quý phái
Tên đệm Quỳnh khá phù hợp với hành Thủy của tên chính. Tạo sự hài hòa với tên chính.
Nguyễn Bảo Tuệ An
Quý báu, châu báu
Tên đệm Bảo khá phù hợp với hành Thủy của tên chính. Tạo sự hài hòa với tên chính.
Nguyễn Kim Tuệ An
Vàng, kim loại, quý giá
Tên đệm Kim khá phù hợp với hành Thủy của tên chính. Tạo sự hài hòa với tên chính.
Nguyễn Thiên Tuệ An
Trời, bầu trời, thiên nhiên
Tên đệm Thiên khá phù hợp với hành Thủy của tên chính. Tạo sự hài hòa với tên chính.
Về cách tính điểm
Điểm kết hợp được tính dựa trên: độ tương hợp của tên đệm với hành của tên chính (40%), độ tương hợp của chính tên đó (60%), và bonus nếu tên đệm tương sinh với tên chính. Đây chưa phải điểm hợp mệnh bé — cần năm sinh mới tính được.