Thiên Ân
Nam · Hán-Việt
“Ơn trời, phúc lành trời ban”
Tên này có hợp với bé?
Chọn năm sinh để xem tên Thiên Ân hợp mệnh bé đến mức nào — điểm hợp mệnh, mệnh Nạp Âm và trụ Năm hiện ngay tại đây. Chỉ cần năm sinh, không cần điền gì thêm.
Ý nghĩa
Ơn trời, phúc lành trời ban
Nguồn gốc:
Hán-Việt
Chữ Hán:
天恩
天恩Chữ Hán: 天恩14 nét
Bộ thủ: 大 (đại - lớn)
Ý nghĩa bộ thủ
To lớn; hình người dang rộng hai tay
Thành phần chữ Hán
Trời, bầu trời, đấng cao xanh
Ơn huệ, lòng biết ơn
Nguồn gốc và ý nghĩa sâu xa
Chữ 天 vẽ một nét ngang đặt trên chữ 大 (người dang tay), tức là cái ở trên đầu con người - chính là trời. Chữ 恩 gồm 因 (chỗ nương tựa, nguyên do; tự dạng cổ vẽ người nằm trên chiếc chiếu) và 心 (tấm lòng), nghĩa là cái ơn khắc trong lòng. Ghép lại, Thiên Ân là ơn trời, thứ phúc phần không tự mình làm ra mà được ban cho.
Phiên âm
Phiên âm Hán-Việt: Thiên Ân (天恩). Tên dùng cho cả bé trai và bé gái, nhưng ở bé trai thường giữ nguyên trật tự đệm Thiên.
Tên đệm phù hợp
Gợi ý tên đệm tương hợp với tên Thiên Ân và hành Kim của chính tên này
Chưa biết mệnh của bé — chọn năm sinh ở phía trên để chấm lại theo đúng mệnh bé.
Nguyễn Ngọc Thiên Ân
Ngọc quý, cao quý, trong sạch
Tên đệm Ngọc rất phù hợp! Các hành Kim, Thổ hỗ trợ tốt cho hành Kim của tên chính và tạo sự cân bằng với tên chính.
Nguyễn Hoàng Thiên Ân
Màu vàng, vua chúa, cao quý
Tên đệm Hoàng rất phù hợp! Các hành Thổ, Kim hỗ trợ tốt cho hành Kim của tên chính và tạo sự cân bằng với tên chính.
Nguyễn Bảo Thiên Ân
Quý báu, châu báu
Tên đệm Bảo rất phù hợp! Các hành Kim, Thổ hỗ trợ tốt cho hành Kim của tên chính và tạo sự cân bằng với tên chính.
Nguyễn Thành Thiên Ân
Thành công, thành thật
Tên đệm Thành rất phù hợp! Các hành Kim, Thổ hỗ trợ tốt cho hành Kim của tên chính và tạo sự cân bằng với tên chính.
Nguyễn Công Thiên Ân
Công bằng, chính trực
Tên đệm Công rất phù hợp! Các hành Kim, Thổ hỗ trợ tốt cho hành Kim của tên chính và tạo sự cân bằng với tên chính.
Về cách tính điểm
Điểm kết hợp được tính dựa trên: độ tương hợp của tên đệm với hành của tên chính (40%), độ tương hợp của chính tên đó (60%), và bonus nếu tên đệm tương sinh với tên chính. Đây chưa phải điểm hợp mệnh bé — cần năm sinh mới tính được.