Ninh
Nam · Hán-Việt
“Bình yên, an ổn”
Tên này có hợp với bé?
Chọn năm sinh để xem tên Ninh hợp mệnh bé đến mức nào — điểm hợp mệnh, mệnh Nạp Âm và trụ Năm hiện ngay tại đây. Chỉ cần năm sinh, không cần điền gì thêm.
Ý nghĩa
Bình yên, an ổn
Nguồn gốc:
Hán-Việt
Chữ Hán:
寧
寧Chữ Hán: 寧14 nét
Bộ thủ: 宀 (miên - mái nhà)
Ý nghĩa bộ thủ
Mái nhà, sự che chở
Thành phần chữ Hán
Mái nhà che ở trên
Trái tim, tấm lòng đã yên
Cái bát, đồ đựng — cái ăn đủ đầy
Nét chân đỡ phía dưới, cũng gợi âm
Nguồn gốc và ý nghĩa sâu xa
Chữ 寧 dựng nên một cảnh rất cụ thể: dưới mái nhà (宀) có trái tim (心) đặt trên chiếc bát (皿), dưới cùng là nét 丁 làm chân đỡ. Có chỗ ở, có cái ăn thì lòng người mới yên — đó chính là nghĩa 'an ninh, yên ổn'. Người xưa còn dùng 寧 trong từ 'quy ninh' (歸寧, về thăm nhà cha mẹ), cho thấy chữ này gắn chặt với ý niệm mái ấm.
Phiên âm
Phiên âm Hán-Việt: Ninh (寧). Đây là tên dùng được cho cả nam lẫn nữ, nhưng ở miền Bắc thiên về nam nhiều hơn.
Tên đệm phù hợp
Gợi ý tên đệm tương hợp với tên Ninh và hành Thổ của chính tên này
Chưa biết mệnh của bé — chọn năm sinh ở phía trên để chấm lại theo đúng mệnh bé.
Nguyễn Tuấn Ninh
Tuấn tú, tài giỏi
Tên đệm Tuấn khá phù hợp với hành Thổ của tên chính. Tạo sự hài hòa với tên chính.
Nguyễn Tấn Ninh
Tiến lên, thăng tiến
Tên đệm Tấn khá phù hợp với hành Thổ của tên chính. Tạo sự hài hòa với tên chính.
Nguyễn Chí Ninh
Chí hướng, ý chí, hoài bão
Tên đệm Chí khá phù hợp với hành Thổ của tên chính. Tạo sự hài hòa với tên chính.
Nguyễn Trung Ninh
Trung thành, chính trực, ngay thẳng
Tên đệm Trung khá phù hợp với hành Thổ của tên chính. Tạo sự hài hòa với tên chính.
Nguyễn Mạnh Ninh
Trưởng, cả, đứng đầu trong anh em
Tên đệm Mạnh khá phù hợp với hành Thổ của tên chính. Tạo sự hài hòa với tên chính.
Về cách tính điểm
Điểm kết hợp được tính dựa trên: độ tương hợp của tên đệm với hành của tên chính (40%), độ tương hợp của chính tên đó (60%), và bonus nếu tên đệm tương sinh với tên chính. Đây chưa phải điểm hợp mệnh bé — cần năm sinh mới tính được.