Phúc An
Nam · Hán-Việt
“Phúc lành và bình an”
Tên này có hợp với bé?
Chọn năm sinh để xem tên Phúc An hợp mệnh bé đến mức nào — điểm hợp mệnh, mệnh Nạp Âm và trụ Năm hiện ngay tại đây. Chỉ cần năm sinh, không cần điền gì thêm.
Ý nghĩa
Phúc lành và bình an
Nguồn gốc:
Hán-Việt
Chữ Hán:
福安
福安Chữ Hán: 福安19 nét
Bộ thủ: 礻 (thị - thần linh, tế tự)
Ý nghĩa bộ thủ
Việc thờ cúng, thần linh
Thành phần chữ Hán
Phúc lành, điều tốt được ban cho
Yên ổn, bình an
Nguồn gốc và ý nghĩa sâu xa
Chữ 福 gồm bộ 礻 (bàn thờ, việc tế lễ) và 畐 — hình vò rượu đầy — tức dâng vò đầy lên thần linh mà cầu được ban điều lành. Chữ 安 gồm 宀 (mái nhà) và 女 (người nữ), vẽ cảnh người yên vị dưới mái nhà, từ đó ra nghĩa yên ổn. Phúc An là phúc lành đi cùng sự bình yên.
Phiên âm
Phiên âm Hán-Việt: Phúc (福) - An (安). Miền Nam thường đọc và viết là Phước.
Tên đệm phù hợp
Gợi ý tên đệm tương hợp với tên Phúc An và hành Thổ của chính tên này
Chưa biết mệnh của bé — chọn năm sinh ở phía trên để chấm lại theo đúng mệnh bé.
Nguyễn Tuấn Phúc An
Tuấn tú, tài giỏi
Tên đệm Tuấn khá phù hợp với hành Thổ của tên chính. Tạo sự hài hòa với tên chính.
Nguyễn Tấn Phúc An
Tiến lên, thăng tiến
Tên đệm Tấn khá phù hợp với hành Thổ của tên chính. Tạo sự hài hòa với tên chính.
Nguyễn Chí Phúc An
Chí hướng, ý chí, hoài bão
Tên đệm Chí khá phù hợp với hành Thổ của tên chính. Tạo sự hài hòa với tên chính.
Nguyễn Trung Phúc An
Trung thành, chính trực, ngay thẳng
Tên đệm Trung khá phù hợp với hành Thổ của tên chính. Tạo sự hài hòa với tên chính.
Nguyễn Mạnh Phúc An
Trưởng, cả, đứng đầu trong anh em
Tên đệm Mạnh khá phù hợp với hành Thổ của tên chính. Tạo sự hài hòa với tên chính.
Về cách tính điểm
Điểm kết hợp được tính dựa trên: độ tương hợp của tên đệm với hành của tên chính (40%), độ tương hợp của chính tên đó (60%), và bonus nếu tên đệm tương sinh với tên chính. Đây chưa phải điểm hợp mệnh bé — cần năm sinh mới tính được.