Thiên Bảo
Nam · Hán-Việt
“Báu vật trời ban”
Tên này có hợp với bé?
Chọn năm sinh để xem tên Thiên Bảo hợp mệnh bé đến mức nào — điểm hợp mệnh, mệnh Nạp Âm và trụ Năm hiện ngay tại đây. Chỉ cần năm sinh, không cần điền gì thêm.
Ý nghĩa
Báu vật trời ban
Nguồn gốc:
Hán-Việt
Chữ Hán:
天寶
天寶Chữ Hán: 天寶24 nét
Bộ thủ: 大 (đại - to lớn)
Ý nghĩa bộ thủ
Người dang rộng tay, sự to lớn
Thành phần chữ Hán
Trời, khoảng cao rộng trên đầu
Của quý, vật báu
Nguồn gốc và ý nghĩa sâu xa
Chữ 天 vẽ hình người dang tay (大) với một nét ngang đặt trên đỉnh đầu, chỉ khoảng không cao rộng phía trên — tức trời. Chữ 寶 gồm 宀 (mái nhà) che lấy 玉 (ngọc), 貝 (vỏ sò dùng làm tiền) và 缶 (đồ gốm), nghĩa là của quý cất trong nhà. Thiên Bảo vì thế là báu vật do trời ban, cách gọi trìu mến dành cho đứa con quý.
Phiên âm
Phiên âm Hán-Việt: Thiên (天) - Bảo (寶). Chữ Thiên này khác Thiên 千 (nghìn) và Thiên 遷 (dời).
Tên đệm phù hợp
Gợi ý tên đệm tương hợp với tên Thiên Bảo và hành Kim của chính tên này
Chưa biết mệnh của bé — chọn năm sinh ở phía trên để chấm lại theo đúng mệnh bé.
Nguyễn Hoài Thiên Bảo
Ôm ấp trong lòng, hoài bão và tình nghĩa bền lâu
Tên đệm Hoài khá phù hợp với hành Kim của tên chính. Tạo sự hài hòa với tên chính.
Nguyễn Thái Thiên Bảo
Thái bình, an thái
Tên đệm Thái khá phù hợp với hành Kim của tên chính. Tạo sự hài hòa với tên chính.
Nguyễn An Thiên Bảo
Bình an, yên ổn
Tên đệm An khá phù hợp với hành Kim của tên chính. Tạo sự hài hòa với tên chính.
Nguyễn Vĩnh Thiên Bảo
Vĩnh cửu, mãi mãi
Tên đệm Vĩnh khá phù hợp với hành Kim của tên chính. Tạo sự hài hòa với tên chính.
Nguyễn Bình Thiên Bảo
Bình yên, hòa bình
Tên đệm Bình khá phù hợp với hành Kim của tên chính. Tạo sự hài hòa với tên chính.
Về cách tính điểm
Điểm kết hợp được tính dựa trên: độ tương hợp của tên đệm với hành của tên chính (40%), độ tương hợp của chính tên đó (60%), và bonus nếu tên đệm tương sinh với tên chính. Đây chưa phải điểm hợp mệnh bé — cần năm sinh mới tính được.