Quốc Việt
Nam · Hán-Việt
“Nước Việt; người con của đất Việt”
Tên này có hợp với bé?
Chọn năm sinh để xem tên Quốc Việt hợp mệnh bé đến mức nào — điểm hợp mệnh, mệnh Nạp Âm và trụ Năm hiện ngay tại đây. Chỉ cần năm sinh, không cần điền gì thêm.
Ý nghĩa
Nước Việt; người con của đất Việt
Nguồn gốc:
Hán-Việt
Chữ Hán:
國越
國越Chữ Hán: 國越23 nét
Bộ thủ: 囗 (bộ vi - vòng vây)
Ý nghĩa bộ thủ
Vòng vây, đường ranh giới bao quanh một khoảng đất
Thành phần chữ Hán
Đất nước, quốc gia
Vượt qua, vượt lên; chữ trong quốc hiệu Việt Nam
Nguồn gốc và ý nghĩa sâu xa
Chữ 國 là 囗 (đường biên) bao quanh 或 — vốn vẽ ngọn giáo 戈 canh giữ một vùng đất có dân cư — nên nghĩa là lãnh thổ được gìn giữ. Chữ 越 gồm bộ 走 (chạy, bước đi) và 戉 (cái rìu lớn), nghĩa gốc là vượt qua, băng qua; đây cũng chính là chữ dùng trong quốc hiệu Việt Nam. Ghép lại, 國越 vừa đọc thành 'nước Việt', vừa gợi nghĩa vượt lên phía trước.
Phiên âm
Phiên âm Hán-Việt: Quốc (國) - Việt (越).
Tên đệm phù hợp
Gợi ý tên đệm tương hợp với tên Quốc Việt và hành Thổ của chính tên này
Chưa biết mệnh của bé — chọn năm sinh ở phía trên để chấm lại theo đúng mệnh bé.
Nguyễn Quang Quốc Việt
Ánh sáng, rực rỡ, vinh quang
Tên đệm Quang khá phù hợp với hành Thổ của tên chính. Tạo sự hài hòa với tên chính.
Nguyễn Minh Quốc Việt
Sáng suốt, thông minh
Tên đệm Minh khá phù hợp với hành Thổ của tên chính. Tạo sự hài hòa với tên chính.
Nguyễn Anh Quốc Việt
Anh hùng, tinh hoa, sáng chói
Tên đệm Anh khá phù hợp với hành Thổ của tên chính. Tạo sự hài hòa với tên chính.
Nguyễn Hồng Quốc Việt
Màu hồng/đỏ, to lớn
Tên đệm Hồng khá phù hợp với hành Thổ của tên chính. Tạo sự hài hòa với tên chính.
Nguyễn Tuấn Quốc Việt
Tuấn tú, tài giỏi
Tên đệm Tuấn khá phù hợp với hành Thổ của tên chính. Tạo sự hài hòa với tên chính.
Về cách tính điểm
Điểm kết hợp được tính dựa trên: độ tương hợp của tên đệm với hành của tên chính (40%), độ tương hợp của chính tên đó (60%), và bonus nếu tên đệm tương sinh với tên chính. Đây chưa phải điểm hợp mệnh bé — cần năm sinh mới tính được.