Thanh Sơn
Nam · Hán-Việt
“Núi xanh — vững vàng mà thanh cao”
Tên này có hợp với bé?
Chọn năm sinh để xem tên Thanh Sơn hợp mệnh bé đến mức nào — điểm hợp mệnh, mệnh Nạp Âm và trụ Năm hiện ngay tại đây. Chỉ cần năm sinh, không cần điền gì thêm.
Ý nghĩa
Núi xanh — vững vàng mà thanh cao
Nguồn gốc:
Hán-Việt
Chữ Hán:
青山
青山Chữ Hán: 青山11 nét
Bộ thủ: 青 (bộ thanh - màu xanh)
Ý nghĩa bộ thủ
Sắc xanh của cây cỏ và của trời trong
Thành phần chữ Hán
Màu xanh; sự trẻ trung, tươi mới
Núi non
Nguồn gốc và ý nghĩa sâu xa
Chữ 青 thời cổ gồm 生 (mầm cây đang mọc) ở trên và 丹 (khoáng chất lấy từ giếng, dùng làm phẩm màu) ở dưới, nghĩa gốc là sắc của mầm non — vì thế 青 vừa chỉ màu xanh lá vừa chỉ màu xanh trời. Chữ 山 là chữ tượng hình vẽ ba đỉnh núi. Ghép lại, 青山 là dãy núi xanh, hình ảnh cố định trong thơ ca để chỉ non nước và cõi lòng khoáng đạt.
Phiên âm
Phiên âm Hán-Việt: Thanh (青) - Sơn (山). Cần ghi đúng chữ 青 (màu xanh); nếu viết 清 thì Thanh mang nghĩa 'trong sạch' và hành của tên đổi sang Thủy.
Tên đệm phù hợp
Gợi ý tên đệm tương hợp với tên Thanh Sơn và hành Mộc của chính tên này
Chưa biết mệnh của bé — chọn năm sinh ở phía trên để chấm lại theo đúng mệnh bé.
Nguyễn Hồng Thanh Sơn
Màu hồng/đỏ, to lớn
Tên đệm Hồng khá phù hợp với hành Mộc của tên chính. Tạo sự hài hòa với tên chính.
Nguyễn Thiên Thanh Sơn
Trời, bầu trời, thiên nhiên
Tên đệm Thiên khá phù hợp với hành Mộc của tên chính. Tạo sự hài hòa với tên chính.
Nguyễn Tuệ Thanh Sơn
Trí tuệ, thông minh
Tên đệm Tuệ khá phù hợp với hành Mộc của tên chính. Tạo sự hài hòa với tên chính.
Nguyễn Trí Thanh Sơn
Trí tuệ, thông minh
Tên đệm Trí khá phù hợp với hành Mộc của tên chính. Tạo sự hài hòa với tên chính.
Nguyễn Nhất Thanh Sơn
Số một, nhất quán
Tên đệm Nhất khá phù hợp với hành Mộc của tên chính. Tạo sự hài hòa với tên chính.
Về cách tính điểm
Điểm kết hợp được tính dựa trên: độ tương hợp của tên đệm với hành của tên chính (40%), độ tương hợp của chính tên đó (60%), và bonus nếu tên đệm tương sinh với tên chính. Đây chưa phải điểm hợp mệnh bé — cần năm sinh mới tính được.