Gia Khiêm
Nam · Hán-Việt
“Tốt đẹp mà khiêm nhường”
Tên này có hợp với bé?
Chọn năm sinh để xem tên Gia Khiêm hợp mệnh bé đến mức nào — điểm hợp mệnh, mệnh Nạp Âm và trụ Năm hiện ngay tại đây. Chỉ cần năm sinh, không cần điền gì thêm.
Ý nghĩa
Tốt đẹp mà khiêm nhường
Nguồn gốc:
Hán-Việt
Chữ Hán:
嘉謙
嘉謙Chữ Hán: 嘉謙31 nét
Bộ thủ: 口 (bộ khẩu - miệng)
Ý nghĩa bộ thủ
Cái miệng; lời nói, việc ăn nói
Thành phần chữ Hán
Tốt lành, đẹp đẽ, đáng khen
Khiêm nhường, nhún mình
Nguồn gốc và ý nghĩa sâu xa
Chữ 嘉 gồm 壴 (cái trống dựng đứng) và 加 (thêm vào), tả cảnh đánh trống chúc mừng; nghĩa gốc là tốt lành, đáng khen ngợi, và sách Khang Hy xếp chữ vào bộ 口. Chữ 謙 có bộ 言 (lời nói) bên trái và 兼 (một tay gộp cả hai bó lúa, ý là gồm được mà không phô) bên phải, nghĩa là nói năng nhún nhường, không kể công. Ghép lại, 嘉謙 là người tốt đẹp nhưng biết giữ mình khiêm tốn.
Phiên âm
Phiên âm Hán-Việt: Gia (嘉) - Khiêm (謙). Chữ Gia 嘉 (tốt lành) khác Gia 家 (nhà) và Gia 加 (thêm), cần ghi rõ khi dùng Hán tự.
Tên đệm phù hợp
Gợi ý tên đệm tương hợp với tên Gia Khiêm và hành Thổ của chính tên này
Chưa biết mệnh của bé — chọn năm sinh ở phía trên để chấm lại theo đúng mệnh bé.
Nguyễn Hồng Gia Khiêm
Màu hồng/đỏ, to lớn
Tên đệm Hồng rất phù hợp! Các hành Hỏa, Thủy hỗ trợ tốt cho hành Thổ của tên chính và tạo sự cân bằng với tên chính.
Nguyễn Tuấn Gia Khiêm
Tuấn tú, tài giỏi
Tên đệm Tuấn rất phù hợp! Các hành Hỏa, Kim hỗ trợ tốt cho hành Thổ của tên chính và tạo sự cân bằng với tên chính.
Nguyễn Khánh Gia Khiêm
Mừng vui, khánh hạ, may mắn
Tên đệm Khánh rất phù hợp! Các hành Hỏa, Thổ hỗ trợ tốt cho hành Thổ của tên chính và tạo sự cân bằng với tên chính.
Nguyễn Tấn Gia Khiêm
Tiến lên, thăng tiến
Tên đệm Tấn rất phù hợp! Các hành Hỏa, Kim hỗ trợ tốt cho hành Thổ của tên chính và tạo sự cân bằng với tên chính.
Nguyễn Chí Gia Khiêm
Chí hướng, ý chí, hoài bão
Tên đệm Chí rất phù hợp! Các hành Hỏa, Kim hỗ trợ tốt cho hành Thổ của tên chính và tạo sự cân bằng với tên chính.
Về cách tính điểm
Điểm kết hợp được tính dựa trên: độ tương hợp của tên đệm với hành của tên chính (40%), độ tương hợp của chính tên đó (60%), và bonus nếu tên đệm tương sinh với tên chính. Đây chưa phải điểm hợp mệnh bé — cần năm sinh mới tính được.