Gia Thịnh
Nam · Hán-Việt
“Gia đình hưng thịnh, sung túc”
Tên này có hợp với bé?
Chọn năm sinh để xem tên Gia Thịnh hợp mệnh bé đến mức nào — điểm hợp mệnh, mệnh Nạp Âm và trụ Năm hiện ngay tại đây. Chỉ cần năm sinh, không cần điền gì thêm.
Ý nghĩa
Gia đình hưng thịnh, sung túc
Nguồn gốc:
Hán-Việt
Chữ Hán:
嘉盛
嘉盛Chữ Hán: 嘉盛25 nét
Bộ thủ: 口 (khẩu - miệng)
Ý nghĩa bộ thủ
Miệng, lời nói phát ra từ miệng
Thành phần chữ Hán
Tốt đẹp, tốt lành, đáng khen ngợi
Đầy đủ, sum suê, hưng thịnh
Nguồn gốc và ý nghĩa sâu xa
Chữ 嘉 vốn tả tiếng trống trong lễ mừng nên có nghĩa tốt lành, đáng khen. Chữ 盛 gồm 成 (nên, thành) đặt trên 皿 (cái mâm, đồ đựng), vẽ cảnh đồ ăn chất đầy mâm - từ đó có nghĩa dồi dào, sung mãn, rồi mở rộng thành 'hưng thịnh'. Gia Thịnh vì thế là mong ước một mái nhà lúc nào cũng đầy, càng về sau càng vượng.
Phiên âm
Phiên âm Hán-Việt: Gia (嘉) - Thịnh (盛). Phân biệt 盛 (thịnh - hưng vượng) với 聖 (thánh) và 勝 (thắng).
Tên đệm phù hợp
Gợi ý tên đệm tương hợp với tên Gia Thịnh và hành Thổ của chính tên này
Chưa biết mệnh của bé — chọn năm sinh ở phía trên để chấm lại theo đúng mệnh bé.
Nguyễn Quang Gia Thịnh
Ánh sáng, rực rỡ, vinh quang
Tên đệm Quang khá phù hợp với hành Thổ của tên chính. Tạo sự hài hòa với tên chính.
Nguyễn Minh Gia Thịnh
Sáng suốt, thông minh
Tên đệm Minh khá phù hợp với hành Thổ của tên chính. Tạo sự hài hòa với tên chính.
Nguyễn Anh Gia Thịnh
Anh hùng, tinh hoa, sáng chói
Tên đệm Anh khá phù hợp với hành Thổ của tên chính. Tạo sự hài hòa với tên chính.
Nguyễn Hồng Gia Thịnh
Màu hồng/đỏ, to lớn
Tên đệm Hồng khá phù hợp với hành Thổ của tên chính. Tạo sự hài hòa với tên chính.
Nguyễn Tuấn Gia Thịnh
Tuấn tú, tài giỏi
Tên đệm Tuấn khá phù hợp với hành Thổ của tên chính. Tạo sự hài hòa với tên chính.
Về cách tính điểm
Điểm kết hợp được tính dựa trên: độ tương hợp của tên đệm với hành của tên chính (40%), độ tương hợp của chính tên đó (60%), và bonus nếu tên đệm tương sinh với tên chính. Đây chưa phải điểm hợp mệnh bé — cần năm sinh mới tính được.