Đức Thịnh
Nam · Hán-Việt
“Đức dày nên sự nghiệp hưng thịnh”
Tên này có hợp với bé?
Chọn năm sinh để xem tên Đức Thịnh hợp mệnh bé đến mức nào — điểm hợp mệnh, mệnh Nạp Âm và trụ Năm hiện ngay tại đây. Chỉ cần năm sinh, không cần điền gì thêm.
Ý nghĩa
Đức dày nên sự nghiệp hưng thịnh
Nguồn gốc:
Hán-Việt
Chữ Hán:
德盛
德盛Chữ Hán: 德盛26 nét
Bộ thủ: 彳 (xích - bước chân trái)
Ý nghĩa bộ thủ
Bước chân trái, chỉ việc đi lại và đường đi
Thành phần chữ Hán
Đức hạnh, phẩm chất ngay thẳng bên trong
Đầy đủ, sum suê, hưng thịnh
Nguồn gốc và ý nghĩa sâu xa
Chữ 德 gồm bộ 彳 (bước đi), 直 (ngay thẳng) và 心 (tấm lòng): đi cho ngay, lòng cho thẳng - đó là định nghĩa cổ nhất về 'đức'. Chữ 盛 là 成 đặt trên 皿 (cái mâm), vẽ mâm cỗ chất đầy, nghĩa là dồi dào, hưng vượng. Ghép lại, Đức Thịnh nói theo đúng thứ tự của người xưa: có đức trước thì sự nghiệp mới thịnh sau.
Phiên âm
Phiên âm Hán-Việt: Đức (德) - Thịnh (盛).
Tên đệm phù hợp
Gợi ý tên đệm tương hợp với tên Đức Thịnh và hành Thổ của chính tên này
Chưa biết mệnh của bé — chọn năm sinh ở phía trên để chấm lại theo đúng mệnh bé.
Nguyễn Quang Đức Thịnh
Ánh sáng, rực rỡ, vinh quang
Tên đệm Quang khá phù hợp với hành Thổ của tên chính. Tạo sự hài hòa với tên chính.
Nguyễn Minh Đức Thịnh
Sáng suốt, thông minh
Tên đệm Minh khá phù hợp với hành Thổ của tên chính. Tạo sự hài hòa với tên chính.
Nguyễn Anh Đức Thịnh
Anh hùng, tinh hoa, sáng chói
Tên đệm Anh khá phù hợp với hành Thổ của tên chính. Tạo sự hài hòa với tên chính.
Nguyễn Hồng Đức Thịnh
Màu hồng/đỏ, to lớn
Tên đệm Hồng khá phù hợp với hành Thổ của tên chính. Tạo sự hài hòa với tên chính.
Nguyễn Tuấn Đức Thịnh
Tuấn tú, tài giỏi
Tên đệm Tuấn khá phù hợp với hành Thổ của tên chính. Tạo sự hài hòa với tên chính.
Về cách tính điểm
Điểm kết hợp được tính dựa trên: độ tương hợp của tên đệm với hành của tên chính (40%), độ tương hợp của chính tên đó (60%), và bonus nếu tên đệm tương sinh với tên chính. Đây chưa phải điểm hợp mệnh bé — cần năm sinh mới tính được.