Đình Phong
Nam · Hán-Việt
“Phong thái đường hoàng, ung dung”
Tên này có hợp với bé?
Chọn năm sinh để xem tên Đình Phong hợp mệnh bé đến mức nào — điểm hợp mệnh, mệnh Nạp Âm và trụ Năm hiện ngay tại đây. Chỉ cần năm sinh, không cần điền gì thêm.
Ý nghĩa
Phong thái đường hoàng, ung dung
Nguồn gốc:
Hán-Việt
Chữ Hán:
廷風
廷風Chữ Hán: 廷風15 nét
Bộ thủ: 廴 (dẫn - bước đi dài)
Ý nghĩa bộ thủ
Bước chân kéo dài, sự đi tới trong một khoảng rộng
Thành phần chữ Hán
Sân triều, nơi vua tôi hội họp bàn việc nước
Gió; phong thái, nếp sống
Nguồn gốc và ý nghĩa sâu xa
Chữ 廷 gồm bộ 廴 (bước đi dài) và phần vẽ người đứng trên nền đất, vốn tả khoảng sân trước điện nơi bá quan xếp hàng vào chầu - từ đó có nghĩa 'triều đình', rồi mang thêm sắc thái đường bệ, chững chạc. Chữ 風 xưa viết có bộ 虫 bên trong, theo quan niệm cổ rằng gió chuyển thì côn trùng sinh; nghĩa là gió, và mở rộng thành phong thái, nếp sống. Đình Phong là phong thái của người đứng giữa chốn đông người mà vẫn ung dung.
Phiên âm
Phiên âm Hán-Việt: Đình (廷) - Phong (風). Cần phân biệt 風 (phong - gió, phong thái) với 峰 (phong - đỉnh núi) và 豐 (phong - dồi dào); ba chữ cùng âm nhưng khác hẳn nghĩa và khác hẳn hành.
Tên đệm phù hợp
Gợi ý tên đệm tương hợp với tên Đình Phong và hành Thổ của chính tên này
Chưa biết mệnh của bé — chọn năm sinh ở phía trên để chấm lại theo đúng mệnh bé.
Nguyễn Quang Đình Phong
Ánh sáng, rực rỡ, vinh quang
Tên đệm Quang khá phù hợp với hành Thổ của tên chính. Tạo sự hài hòa với tên chính.
Nguyễn Minh Đình Phong
Sáng suốt, thông minh
Tên đệm Minh khá phù hợp với hành Thổ của tên chính. Tạo sự hài hòa với tên chính.
Nguyễn Anh Đình Phong
Anh hùng, tinh hoa, sáng chói
Tên đệm Anh khá phù hợp với hành Thổ của tên chính. Tạo sự hài hòa với tên chính.
Nguyễn Hồng Đình Phong
Màu hồng/đỏ, to lớn
Tên đệm Hồng khá phù hợp với hành Thổ của tên chính. Tạo sự hài hòa với tên chính.
Nguyễn Tuấn Đình Phong
Tuấn tú, tài giỏi
Tên đệm Tuấn khá phù hợp với hành Thổ của tên chính. Tạo sự hài hòa với tên chính.
Về cách tính điểm
Điểm kết hợp được tính dựa trên: độ tương hợp của tên đệm với hành của tên chính (40%), độ tương hợp của chính tên đó (60%), và bonus nếu tên đệm tương sinh với tên chính. Đây chưa phải điểm hợp mệnh bé — cần năm sinh mới tính được.