Định
Nam · Hán-Việt
“Ổn định, vững vàng, an định”
Tên này có hợp với bé?
Chọn năm sinh để xem tên Định hợp mệnh bé đến mức nào — điểm hợp mệnh, mệnh Nạp Âm và trụ Năm hiện ngay tại đây. Chỉ cần năm sinh, không cần điền gì thêm.
Ý nghĩa
Ổn định, vững vàng, an định
Nguồn gốc:
Hán-Việt
Chữ Hán:
定
定Chữ Hán: 定8 nét
Bộ thủ: 宀 (miên - mái nhà)
Ý nghĩa bộ thủ
Mái nhà che phủ; bộ thủ của những chữ chỉ nhà cửa và sự che chở.
Thành phần chữ Hán
Mái nhà, sự che chở
Ngay ngắn, đúng chỗ, không lệch
Nguồn gốc và ý nghĩa sâu xa
Chữ 定 gồm 宀 (mái nhà) ở trên và 正 (ngay ngắn, viết biến thể thành 疋) ở dưới: trong nhà mọi thứ được đặt đúng chỗ thì cửa nhà mới yên. Từ nghĩa gốc 'yên ổn', chữ mở rộng thành an định, ổn định, rồi thành 'quyết định' — đã định thì không đổi. Trong tên người, Định mang ước mong một đời vững vàng, không chông chênh.
Phiên âm
Định 定 đồng âm với 訂 (đính ước, hiệu đính) và gần với đính trong 'đính hôn'; tên người hầu như luôn dùng 定.
Tên đệm phù hợp
Gợi ý tên đệm tương hợp với tên Định và hành Thổ của chính tên này
Chưa biết mệnh của bé — chọn năm sinh ở phía trên để chấm lại theo đúng mệnh bé.
Nguyễn Tuấn Định
Tuấn tú, tài giỏi
Tên đệm Tuấn khá phù hợp với hành Thổ của tên chính. Tạo sự hài hòa với tên chính.
Nguyễn Tấn Định
Tiến lên, thăng tiến
Tên đệm Tấn khá phù hợp với hành Thổ của tên chính. Tạo sự hài hòa với tên chính.
Nguyễn Chí Định
Chí hướng, ý chí, hoài bão
Tên đệm Chí khá phù hợp với hành Thổ của tên chính. Tạo sự hài hòa với tên chính.
Nguyễn Trung Định
Trung thành, chính trực, ngay thẳng
Tên đệm Trung khá phù hợp với hành Thổ của tên chính. Tạo sự hài hòa với tên chính.
Nguyễn Mạnh Định
Trưởng, cả, đứng đầu trong anh em
Tên đệm Mạnh khá phù hợp với hành Thổ của tên chính. Tạo sự hài hòa với tên chính.
Về cách tính điểm
Điểm kết hợp được tính dựa trên: độ tương hợp của tên đệm với hành của tên chính (40%), độ tương hợp của chính tên đó (60%), và bonus nếu tên đệm tương sinh với tên chính. Đây chưa phải điểm hợp mệnh bé — cần năm sinh mới tính được.