Tuân
Nam · Hán-Việt
“Tuân thủ, giữ đúng khuôn phép”
Tên này có hợp với bé?
Chọn năm sinh để xem tên Tuân hợp mệnh bé đến mức nào — điểm hợp mệnh, mệnh Nạp Âm và trụ Năm hiện ngay tại đây. Chỉ cần năm sinh, không cần điền gì thêm.
Ý nghĩa
Tuân thủ, giữ đúng khuôn phép
Nguồn gốc:
Hán-Việt
Chữ Hán:
遵
遵Chữ Hán: 遵15 nét
Bộ thủ: 辶 (sước - bước đi)
Ý nghĩa bộ thủ
Bước đi, đi trên đường, sự di chuyển
Thành phần chữ Hán
Bộ sước - bàn chân bước trên đường, chỉ nghĩa "đi theo, men theo"
Tôn kính, chén rượu quý nâng bằng hai tay - vừa chỉ âm vừa góp nghĩa kính trọng
Nguồn gốc và ý nghĩa sâu xa
Chữ 遵 ghép bộ 辶 (sước - bước đi) với 尊 (tôn - tôn kính), là chữ hình thanh kiêm hội ý. Nghĩa gốc rất cụ thể: đi men theo một con đường, một bờ sông đã có sẵn, chứ không tự rẽ lối. Từ hành động đi theo đường ấy, chữ mở rộng thành "noi theo, giữ đúng" - tuân thủ, tuân mệnh, tuân lệ. Đặt tên Tuân là mong con biết giữ nếp nhà và phép nước, đi đường ngay lối thẳng.
Phiên âm
Âm Hán-Việt: Tuân (遵). Cần phân biệt với Tuân 荀 (một họ Hán, như Tuân Tử) và Tuấn 俊 (tài giỏi, đẹp đẽ) - ba chữ khác nhau hoàn toàn.
Tên đệm phù hợp
Gợi ý tên đệm tương hợp với tên Tuân và hành Thổ của chính tên này
Chưa biết mệnh của bé — chọn năm sinh ở phía trên để chấm lại theo đúng mệnh bé.
Nguyễn Tuấn Tuân
Tuấn tú, tài giỏi
Tên đệm Tuấn khá phù hợp với hành Thổ của tên chính. Tạo sự hài hòa với tên chính.
Nguyễn Tấn Tuân
Tiến lên, thăng tiến
Tên đệm Tấn khá phù hợp với hành Thổ của tên chính. Tạo sự hài hòa với tên chính.
Nguyễn Chí Tuân
Chí hướng, ý chí, hoài bão
Tên đệm Chí khá phù hợp với hành Thổ của tên chính. Tạo sự hài hòa với tên chính.
Nguyễn Trung Tuân
Trung thành, chính trực, ngay thẳng
Tên đệm Trung khá phù hợp với hành Thổ của tên chính. Tạo sự hài hòa với tên chính.
Nguyễn Mạnh Tuân
Trưởng, cả, đứng đầu trong anh em
Tên đệm Mạnh khá phù hợp với hành Thổ của tên chính. Tạo sự hài hòa với tên chính.
Về cách tính điểm
Điểm kết hợp được tính dựa trên: độ tương hợp của tên đệm với hành của tên chính (40%), độ tương hợp của chính tên đó (60%), và bonus nếu tên đệm tương sinh với tên chính. Đây chưa phải điểm hợp mệnh bé — cần năm sinh mới tính được.