Công Vinh
Nam · Hán-Việt
“Công lao và vinh quang”
Tên này có hợp với bé?
Chọn năm sinh để xem tên Công Vinh hợp mệnh bé đến mức nào — điểm hợp mệnh, mệnh Nạp Âm và trụ Năm hiện ngay tại đây. Chỉ cần năm sinh, không cần điền gì thêm.
Ý nghĩa
Công lao và vinh quang
Nguồn gốc:
Hán-Việt
Chữ Hán:
功榮
功榮Chữ Hán: 功榮19 nét
Bộ thủ: 力 (lực - sức mạnh)
Ý nghĩa bộ thủ
Sức lực, sức mạnh của cánh tay khi ra sức làm việc
Thành phần chữ Hán
Công lao, công sức - thành quả có được nhờ ra sức làm
Vinh hiển, vẻ vang - nghĩa gốc là hoa nở rực trên cây
Nguồn gốc và ý nghĩa sâu xa
Chữ 功 ghép 工 (cái thước thợ, việc làm) chỉ âm và nghĩa với 力 (sức) chỉ nghĩa: đem sức ra làm việc mà nên chuyện, đó là công. Chữ 榮 dựng trên bộ 木 với phần trên là dạng tỉnh lược của 熒, nghĩa gốc theo Thuyết Văn Giải Tự là cây ngô đồng nở hoa - hoa nở đầy cành thì cây rực lên, từ đó thành vinh hiển, vẻ vang. Ghép lại, Công Vinh gói một quan niệm cũ mà chắc: có công thì mới có vinh, vẻ vang là kết quả của công sức chứ không phải của may mắn.
Phiên âm
Vinh ở đây viết 榮 (vinh hiển), cần phân biệt với Vĩnh 永 (lâu dài) - hai tên rất gần âm và hay bị ghi lẫn.
Tên đệm phù hợp
Gợi ý tên đệm tương hợp với tên Công Vinh và hành Thổ của chính tên này
Chưa biết mệnh của bé — chọn năm sinh ở phía trên để chấm lại theo đúng mệnh bé.
Nguyễn Quang Công Vinh
Ánh sáng, rực rỡ, vinh quang
Tên đệm Quang khá phù hợp với hành Thổ của tên chính. Tạo sự hài hòa với tên chính.
Nguyễn Minh Công Vinh
Sáng suốt, thông minh
Tên đệm Minh khá phù hợp với hành Thổ của tên chính. Tạo sự hài hòa với tên chính.
Nguyễn Anh Công Vinh
Anh hùng, tinh hoa, sáng chói
Tên đệm Anh khá phù hợp với hành Thổ của tên chính. Tạo sự hài hòa với tên chính.
Nguyễn Hồng Công Vinh
Màu hồng/đỏ, to lớn
Tên đệm Hồng khá phù hợp với hành Thổ của tên chính. Tạo sự hài hòa với tên chính.
Nguyễn Tuấn Công Vinh
Tuấn tú, tài giỏi
Tên đệm Tuấn khá phù hợp với hành Thổ của tên chính. Tạo sự hài hòa với tên chính.
Về cách tính điểm
Điểm kết hợp được tính dựa trên: độ tương hợp của tên đệm với hành của tên chính (40%), độ tương hợp của chính tên đó (60%), và bonus nếu tên đệm tương sinh với tên chính. Đây chưa phải điểm hợp mệnh bé — cần năm sinh mới tính được.