Gia Hào
Nam · Hán-Việt
“Bậc hào kiệt tốt đẹp, đáng khen ngợi”
Tên này có hợp với bé?
Chọn năm sinh để xem tên Gia Hào hợp mệnh bé đến mức nào — điểm hợp mệnh, mệnh Nạp Âm và trụ Năm hiện ngay tại đây. Chỉ cần năm sinh, không cần điền gì thêm.
Ý nghĩa
Bậc hào kiệt tốt đẹp, đáng khen ngợi
Nguồn gốc:
Hán-Việt
Chữ Hán:
嘉豪
嘉豪Chữ Hán: 嘉豪28 nét
Bộ thủ: 口 (khẩu - miệng)
Ý nghĩa bộ thủ
Cái miệng, việc ăn nói
Thành phần chữ Hán
Tốt đẹp, đáng khen, điều lành
Hào kiệt, khí phách phóng khoáng
Nguồn gốc và ý nghĩa sâu xa
Chữ 嘉 ghép 壴 (cái trống) với 加 (thêm vào), vẽ cảnh gióng trống mừng điều lành; cổ thư gọi bông lúa trổ đẹp là 嘉禾 (gia hòa), điềm tốt của mùa màng. Chữ 豪 vốn chỉ con nhím - loài vật có bộ lông cứng nhọn như mũi tên - rồi chuyển sang chỉ người có khí phách hơn người: hào kiệt, hào hiệp. Ghép lại, Gia Hào là bậc hào kiệt mà phẩm chất được người đời khen ngợi.
Phiên âm
Phiên âm Hán-Việt: Gia (嘉) - Hào (豪). Chữ Gia ở đây là 嘉 (tốt đẹp), không phải 家 (nhà) tuy cùng âm; nhiều gia đình Việt vẫn hiểu theo cả hai nghĩa.
Tên đệm phù hợp
Gợi ý tên đệm tương hợp với tên Gia Hào và hành Thổ của chính tên này
Chưa biết mệnh của bé — chọn năm sinh ở phía trên để chấm lại theo đúng mệnh bé.
Nguyễn Hồng Gia Hào
Màu hồng/đỏ, to lớn
Tên đệm Hồng rất phù hợp! Các hành Hỏa, Thủy hỗ trợ tốt cho hành Thổ của tên chính và tạo sự cân bằng với tên chính.
Nguyễn Tuấn Gia Hào
Tuấn tú, tài giỏi
Tên đệm Tuấn rất phù hợp! Các hành Hỏa, Kim hỗ trợ tốt cho hành Thổ của tên chính và tạo sự cân bằng với tên chính.
Nguyễn Khánh Gia Hào
Mừng vui, khánh hạ, may mắn
Tên đệm Khánh rất phù hợp! Các hành Hỏa, Thổ hỗ trợ tốt cho hành Thổ của tên chính và tạo sự cân bằng với tên chính.
Nguyễn Tấn Gia Hào
Tiến lên, thăng tiến
Tên đệm Tấn rất phù hợp! Các hành Hỏa, Kim hỗ trợ tốt cho hành Thổ của tên chính và tạo sự cân bằng với tên chính.
Nguyễn Chí Gia Hào
Chí hướng, ý chí, hoài bão
Tên đệm Chí rất phù hợp! Các hành Hỏa, Kim hỗ trợ tốt cho hành Thổ của tên chính và tạo sự cân bằng với tên chính.
Về cách tính điểm
Điểm kết hợp được tính dựa trên: độ tương hợp của tên đệm với hành của tên chính (40%), độ tương hợp của chính tên đó (60%), và bonus nếu tên đệm tương sinh với tên chính. Đây chưa phải điểm hợp mệnh bé — cần năm sinh mới tính được.