Gia Phú
Nam · Hán-Việt
“Tốt đẹp và giàu sang, đủ đầy”
Tên này có hợp với bé?
Chọn năm sinh để xem tên Gia Phú hợp mệnh bé đến mức nào — điểm hợp mệnh, mệnh Nạp Âm và trụ Năm hiện ngay tại đây. Chỉ cần năm sinh, không cần điền gì thêm.
Ý nghĩa
Tốt đẹp và giàu sang, đủ đầy
Nguồn gốc:
Hán-Việt
Chữ Hán:
嘉富
嘉富Chữ Hán: 嘉富26 nét
Bộ thủ: 口 (khẩu - miệng)
Ý nghĩa bộ thủ
Cái miệng, việc ăn nói
Thành phần chữ Hán
Tốt đẹp, đáng khen, điều lành
Giàu có, đầy đủ, dư dật
Nguồn gốc và ý nghĩa sâu xa
Chữ 嘉 dựng từ 壴 (cái trống) và 加, nghĩa là khen ngợi, tốt lành. Chữ 富 gồm 宀 (mái nhà) đặt trên 畐 (cái vò đầy), tả đúng cảnh trong nhà chứa đầy vò lẫm - đó là giàu. Người xưa phân biệt rõ: 富 là của cải đủ đầy, còn 貴 (quý) mới là địa vị; Gia Phú vì thế nói về sự sung túc lành mạnh, có nền nếp chứ không phải giàu xổi.
Phiên âm
Phiên âm Hán-Việt: Gia (嘉) - Phú (富). Cần phân biệt với 賦 (phú - bài phú, thuế) và 阜 (phú - gò đất) tuy đọc giống.
Tên đệm phù hợp
Gợi ý tên đệm tương hợp với tên Gia Phú và hành Thổ của chính tên này
Chưa biết mệnh của bé — chọn năm sinh ở phía trên để chấm lại theo đúng mệnh bé.
Nguyễn Hồng Gia Phú
Màu hồng/đỏ, to lớn
Tên đệm Hồng rất phù hợp! Các hành Hỏa, Thủy hỗ trợ tốt cho hành Thổ của tên chính và tạo sự cân bằng với tên chính.
Nguyễn Tuấn Gia Phú
Tuấn tú, tài giỏi
Tên đệm Tuấn rất phù hợp! Các hành Hỏa, Kim hỗ trợ tốt cho hành Thổ của tên chính và tạo sự cân bằng với tên chính.
Nguyễn Khánh Gia Phú
Mừng vui, khánh hạ, may mắn
Tên đệm Khánh rất phù hợp! Các hành Hỏa, Thổ hỗ trợ tốt cho hành Thổ của tên chính và tạo sự cân bằng với tên chính.
Nguyễn Tấn Gia Phú
Tiến lên, thăng tiến
Tên đệm Tấn rất phù hợp! Các hành Hỏa, Kim hỗ trợ tốt cho hành Thổ của tên chính và tạo sự cân bằng với tên chính.
Nguyễn Chí Gia Phú
Chí hướng, ý chí, hoài bão
Tên đệm Chí rất phù hợp! Các hành Hỏa, Kim hỗ trợ tốt cho hành Thổ của tên chính và tạo sự cân bằng với tên chính.
Về cách tính điểm
Điểm kết hợp được tính dựa trên: độ tương hợp của tên đệm với hành của tên chính (40%), độ tương hợp của chính tên đó (60%), và bonus nếu tên đệm tương sinh với tên chính. Đây chưa phải điểm hợp mệnh bé — cần năm sinh mới tính được.