Thiên Phú
Nam · Hán-Việt
“Trời cho đủ đầy, tài năng thiên bẩm”
Tên này có hợp với bé?
Chọn năm sinh để xem tên Thiên Phú hợp mệnh bé đến mức nào — điểm hợp mệnh, mệnh Nạp Âm và trụ Năm hiện ngay tại đây. Chỉ cần năm sinh, không cần điền gì thêm.
Ý nghĩa
Trời cho đủ đầy, tài năng thiên bẩm
Nguồn gốc:
Hán-Việt
Chữ Hán:
天富
天富Chữ Hán: 天富16 nét
Bộ thủ: 大 (đại - lớn)
Ý nghĩa bộ thủ
Người dang rộng tay, sự to lớn
Thành phần chữ Hán
Bầu trời, tự nhiên, đấng tạo hóa
Giàu có, đầy đủ, dư dật
Nguồn gốc và ý nghĩa sâu xa
Chữ 天 vẽ hình người dang tay (大) với một nét ngang lớn vạch trên đầu, chỉ khoảng không cao nhất - trời. Chữ 富 gồm 宀 (mái nhà) và 畐 (cái vò đầy), nghĩa là trong nhà chứa đầy. Trong tiếng Việt, 'thiên phú' đã thành từ quen: phần tài năng trời cho sẵn, không phải do học mà có; đặt tên này là gửi gắm cả may mắn lẫn năng khiếu.
Phiên âm
Phiên âm Hán-Việt: Thiên (天) - Phú (富). Chữ Thiên này là 'trời', khác với 千 (nghìn) và 遷 (dời) tuy cùng âm.
Tên đệm phù hợp
Gợi ý tên đệm tương hợp với tên Thiên Phú và hành Kim của chính tên này
Chưa biết mệnh của bé — chọn năm sinh ở phía trên để chấm lại theo đúng mệnh bé.
Nguyễn Hoài Thiên Phú
Ôm ấp trong lòng, hoài bão và tình nghĩa bền lâu
Tên đệm Hoài khá phù hợp với hành Kim của tên chính. Tạo sự hài hòa với tên chính.
Nguyễn Thái Thiên Phú
Thái bình, an thái
Tên đệm Thái khá phù hợp với hành Kim của tên chính. Tạo sự hài hòa với tên chính.
Nguyễn An Thiên Phú
Bình an, yên ổn
Tên đệm An khá phù hợp với hành Kim của tên chính. Tạo sự hài hòa với tên chính.
Nguyễn Vĩnh Thiên Phú
Vĩnh cửu, mãi mãi
Tên đệm Vĩnh khá phù hợp với hành Kim của tên chính. Tạo sự hài hòa với tên chính.
Nguyễn Bình Thiên Phú
Bình yên, hòa bình
Tên đệm Bình khá phù hợp với hành Kim của tên chính. Tạo sự hài hòa với tên chính.
Về cách tính điểm
Điểm kết hợp được tính dựa trên: độ tương hợp của tên đệm với hành của tên chính (40%), độ tương hợp của chính tên đó (60%), và bonus nếu tên đệm tương sinh với tên chính. Đây chưa phải điểm hợp mệnh bé — cần năm sinh mới tính được.