Duy An
Nam · Hán-Việt
“Giữ trọn sự bình an”
Tên này có hợp với bé?
Chọn năm sinh để xem tên Duy An hợp mệnh bé đến mức nào — điểm hợp mệnh, mệnh Nạp Âm và trụ Năm hiện ngay tại đây. Chỉ cần năm sinh, không cần điền gì thêm.
Ý nghĩa
Giữ trọn sự bình an
Nguồn gốc:
Hán-Việt
Chữ Hán:
維安
維安Chữ Hán: 維安20 nét
Bộ thủ: 糸 (mịch - sợi tơ)
Ý nghĩa bộ thủ
Sợi tơ, dây nhợ và việc bện buộc
Thành phần chữ Hán
Dây buộc lớn, gìn giữ, duy trì
Yên ổn, bình an, không lo lắng
Nguồn gốc và ý nghĩa sâu xa
Chữ 維 gồm 糸 (sợi tơ) và 隹 (chim đuôi ngắn, phần chỉ âm), nghĩa gốc là sợi dây lớn buộc giữ vật cho khỏi xê dịch, sau mở rộng thành duy trì và rường mối (綱維 - giềng mối của phép nước). Chữ 安 gồm 宀 (mái nhà) và 女 (người phụ nữ), vẽ cảnh người ở yên dưới mái nhà mình - đó là yên ổn. Duy An là giữ cho cuộc sống được bình yên, một mong ước rất mực bình dị.
Phiên âm
Phiên âm Hán-Việt: Duy (維) - An (安). Chữ Duy này là 'gìn giữ', khác với 唯 (duy nhất) tuy cùng âm và cũng thường dùng đặt tên.
Tên đệm phù hợp
Gợi ý tên đệm tương hợp với tên Duy An và hành Mộc của chính tên này
Chưa biết mệnh của bé — chọn năm sinh ở phía trên để chấm lại theo đúng mệnh bé.
Nguyễn Hồng Duy An
Màu hồng/đỏ, to lớn
Tên đệm Hồng khá phù hợp với hành Mộc của tên chính. Tạo sự hài hòa với tên chính.
Nguyễn Thiên Duy An
Trời, bầu trời, thiên nhiên
Tên đệm Thiên khá phù hợp với hành Mộc của tên chính. Tạo sự hài hòa với tên chính.
Nguyễn Tuệ Duy An
Trí tuệ, thông minh
Tên đệm Tuệ khá phù hợp với hành Mộc của tên chính. Tạo sự hài hòa với tên chính.
Nguyễn Trí Duy An
Trí tuệ, thông minh
Tên đệm Trí khá phù hợp với hành Mộc của tên chính. Tạo sự hài hòa với tên chính.
Nguyễn Nhất Duy An
Số một, nhất quán
Tên đệm Nhất khá phù hợp với hành Mộc của tên chính. Tạo sự hài hòa với tên chính.
Về cách tính điểm
Điểm kết hợp được tính dựa trên: độ tương hợp của tên đệm với hành của tên chính (40%), độ tương hợp của chính tên đó (60%), và bonus nếu tên đệm tương sinh với tên chính. Đây chưa phải điểm hợp mệnh bé — cần năm sinh mới tính được.