Thành Luân
Nam · Hán-Việt
“Thành đạt và giữ luân thường đạo lý”
Tên này có hợp với bé?
Chọn năm sinh để xem tên Thành Luân hợp mệnh bé đến mức nào — điểm hợp mệnh, mệnh Nạp Âm và trụ Năm hiện ngay tại đây. Chỉ cần năm sinh, không cần điền gì thêm.
Ý nghĩa
Thành đạt và giữ luân thường đạo lý
Nguồn gốc:
Hán-Việt
Chữ Hán:
成倫
成倫Chữ Hán: 成倫16 nét
Bộ thủ: 戈 (qua - cây giáo)
Ý nghĩa bộ thủ
Binh khí có cán dài, việc binh đao
Thành phần chữ Hán
Nên việc, hoàn thành, thành đạt
Luân thường, thứ bậc và đạo lý giữa người với người
Nguồn gốc và ý nghĩa sâu xa
Chữ 成 thoát thai từ hình cây qua 戈 thêm nét chỉ việc đã xong — thời cổ dẹp yên việc binh thì gọi là thành — về sau mang nghĩa hoàn tất, nên việc. Chữ 倫 gồm bộ 亻 (người) và 侖 (sắp xếp có thứ lớp), nghĩa là trật tự trong quan hệ giữa người với người, tức ngũ luân của Nho giáo. Thành Luân là làm nên việc mà vẫn giữ trọn đạo làm người.
Phiên âm
Phiên âm Hán-Việt: Thành (成) - Luân (倫)
Tên đệm phù hợp
Gợi ý tên đệm tương hợp với tên Thành Luân và hành Kim của chính tên này
Chưa biết mệnh của bé — chọn năm sinh ở phía trên để chấm lại theo đúng mệnh bé.
Nguyễn Hoài Thành Luân
Ôm ấp trong lòng, hoài bão và tình nghĩa bền lâu
Tên đệm Hoài khá phù hợp với hành Kim của tên chính. Tạo sự hài hòa với tên chính.
Nguyễn Thái Thành Luân
Thái bình, an thái
Tên đệm Thái khá phù hợp với hành Kim của tên chính. Tạo sự hài hòa với tên chính.
Nguyễn An Thành Luân
Bình an, yên ổn
Tên đệm An khá phù hợp với hành Kim của tên chính. Tạo sự hài hòa với tên chính.
Nguyễn Vĩnh Thành Luân
Vĩnh cửu, mãi mãi
Tên đệm Vĩnh khá phù hợp với hành Kim của tên chính. Tạo sự hài hòa với tên chính.
Nguyễn Bình Thành Luân
Bình yên, hòa bình
Tên đệm Bình khá phù hợp với hành Kim của tên chính. Tạo sự hài hòa với tên chính.
Về cách tính điểm
Điểm kết hợp được tính dựa trên: độ tương hợp của tên đệm với hành của tên chính (40%), độ tương hợp của chính tên đó (60%), và bonus nếu tên đệm tương sinh với tên chính. Đây chưa phải điểm hợp mệnh bé — cần năm sinh mới tính được.