Đình Nguyên
Nam · Hán-Việt
“Đình nguyên, người đỗ đầu kỳ thi Đình”
Tên này có hợp với bé?
Chọn năm sinh để xem tên Đình Nguyên hợp mệnh bé đến mức nào — điểm hợp mệnh, mệnh Nạp Âm và trụ Năm hiện ngay tại đây. Chỉ cần năm sinh, không cần điền gì thêm.
Ý nghĩa
Đình nguyên, người đỗ đầu kỳ thi Đình
Nguồn gốc:
Hán-Việt
Chữ Hán:
廷元
廷元Chữ Hán: 廷元10 nét
Bộ thủ: 廴 (dẫn - bước đi dài)
Ý nghĩa bộ thủ
Bước chân kéo dài, sự đi tới chậm mà xa
Thành phần chữ Hán
Sân triều, triều đình; kỳ thi Đình
Đứng đầu, khởi đầu, cái thứ nhất
Nguồn gốc và ý nghĩa sâu xa
Chữ 廷 gồm bộ 廴 và 壬, tả khoảng sân trước điện nơi vua họp bàn việc nước, nên nghĩa là triều đình; kỳ thi cao nhất của khoa cử — thi Đình, do vua ra đề ngay tại sân điện — cũng lấy chữ này. Chữ 元 vẽ hình người với phần đầu được nhấn mạnh, nghĩa gốc là cái đầu, rồi chuyển thành đứng đầu, khởi nguyên. Ghép lại, Đình Nguyên là danh hiệu của người đỗ đầu kỳ thi Đình.
Phiên âm
Phiên âm Hán-Việt: Đình (廷) - Nguyên (元)
Tên đệm phù hợp
Gợi ý tên đệm tương hợp với tên Đình Nguyên và hành Thổ của chính tên này
Chưa biết mệnh của bé — chọn năm sinh ở phía trên để chấm lại theo đúng mệnh bé.
Nguyễn Quang Đình Nguyên
Ánh sáng, rực rỡ, vinh quang
Tên đệm Quang khá phù hợp với hành Thổ của tên chính. Tạo sự hài hòa với tên chính.
Nguyễn Minh Đình Nguyên
Sáng suốt, thông minh
Tên đệm Minh khá phù hợp với hành Thổ của tên chính. Tạo sự hài hòa với tên chính.
Nguyễn Anh Đình Nguyên
Anh hùng, tinh hoa, sáng chói
Tên đệm Anh khá phù hợp với hành Thổ của tên chính. Tạo sự hài hòa với tên chính.
Nguyễn Hồng Đình Nguyên
Màu hồng/đỏ, to lớn
Tên đệm Hồng khá phù hợp với hành Thổ của tên chính. Tạo sự hài hòa với tên chính.
Nguyễn Tuấn Đình Nguyên
Tuấn tú, tài giỏi
Tên đệm Tuấn khá phù hợp với hành Thổ của tên chính. Tạo sự hài hòa với tên chính.
Về cách tính điểm
Điểm kết hợp được tính dựa trên: độ tương hợp của tên đệm với hành của tên chính (40%), độ tương hợp của chính tên đó (60%), và bonus nếu tên đệm tương sinh với tên chính. Đây chưa phải điểm hợp mệnh bé — cần năm sinh mới tính được.