Đức Phúc
Nam · Hán-Việt
“Đức dày, phúc lớn”
Tên này có hợp với bé?
Chọn năm sinh để xem tên Đức Phúc hợp mệnh bé đến mức nào — điểm hợp mệnh, mệnh Nạp Âm và trụ Năm hiện ngay tại đây. Chỉ cần năm sinh, không cần điền gì thêm.
Ý nghĩa
Đức dày, phúc lớn
Nguồn gốc:
Hán-Việt
Chữ Hán:
德福
德福Chữ Hán: 德福28 nét
Bộ thủ: 彳 (xích - bước chân trái)
Ý nghĩa bộ thủ
Bước chân, đường đi, sự bước tới
Thành phần chữ Hán
Đức hạnh, phẩm hạnh, lòng ngay thẳng
Phúc, điều lành, phần may trời cho
Nguồn gốc và ý nghĩa sâu xa
Chữ 德 gồm bộ 彳 (đường đi) với 直 (ngay thẳng) và 心 (tấm lòng), nghĩa là đi giữa đời mà giữ lòng ngay. Chữ 福 gồm bộ 示 (bàn thờ, việc tế lễ) và 畐 (hình vò rượu đầy), tả cảnh dâng lễ cầu điều lành. Hai chữ đặt cạnh nhau nêu đúng quan niệm cũ của người Việt: phúc không tự đến mà là phần thưởng của đức, ăn ở có đức thì phúc mới dày.
Phiên âm
Phiên âm Hán-Việt: Đức (德) - Phúc (福)
Tên đệm phù hợp
Gợi ý tên đệm tương hợp với tên Đức Phúc và hành Thổ của chính tên này
Chưa biết mệnh của bé — chọn năm sinh ở phía trên để chấm lại theo đúng mệnh bé.
Nguyễn Tuấn Đức Phúc
Tuấn tú, tài giỏi
Tên đệm Tuấn khá phù hợp với hành Thổ của tên chính. Tạo sự hài hòa với tên chính.
Nguyễn Tấn Đức Phúc
Tiến lên, thăng tiến
Tên đệm Tấn khá phù hợp với hành Thổ của tên chính. Tạo sự hài hòa với tên chính.
Nguyễn Chí Đức Phúc
Chí hướng, ý chí, hoài bão
Tên đệm Chí khá phù hợp với hành Thổ của tên chính. Tạo sự hài hòa với tên chính.
Nguyễn Trung Đức Phúc
Trung thành, chính trực, ngay thẳng
Tên đệm Trung khá phù hợp với hành Thổ của tên chính. Tạo sự hài hòa với tên chính.
Nguyễn Mạnh Đức Phúc
Trưởng, cả, đứng đầu trong anh em
Tên đệm Mạnh khá phù hợp với hành Thổ của tên chính. Tạo sự hài hòa với tên chính.
Về cách tính điểm
Điểm kết hợp được tính dựa trên: độ tương hợp của tên đệm với hành của tên chính (40%), độ tương hợp của chính tên đó (60%), và bonus nếu tên đệm tương sinh với tên chính. Đây chưa phải điểm hợp mệnh bé — cần năm sinh mới tính được.