Hoàng Bảo
Nam · Hán-Việt
“Báu vật cao quý”
Tên này có hợp với bé?
Chọn năm sinh để xem tên Hoàng Bảo hợp mệnh bé đến mức nào — điểm hợp mệnh, mệnh Nạp Âm và trụ Năm hiện ngay tại đây. Chỉ cần năm sinh, không cần điền gì thêm.
Ý nghĩa
Báu vật cao quý
Nguồn gốc:
Hán-Việt
Chữ Hán:
皇寶
皇寶Chữ Hán: 皇寶29 nét
Bộ thủ: 白 (bạch - màu trắng)
Ý nghĩa bộ thủ
Màu trắng và sự sáng rõ; các chữ thuộc bộ này thường nói về ánh sáng hoặc sự tinh khiết.
Thành phần chữ Hán
Bậc đế vương; vẻ to lớn, rực rỡ, trang trọng
Của báu được cất giữ trong nhà
Nguồn gốc và ý nghĩa sâu xa
Chữ 皇 gồm 白 (sáng) đặt trên 王 (vua), giáp cốt văn vốn vẽ chiếc mũ miện chạm trổ đặt trên giá - nghĩa gốc là to lớn, rực rỡ, sau mới thành danh xưng của bậc đế vương. Chữ 寶 gom ngọc (玉), vò (缶) và tiền vỏ sò (貝) dưới mái nhà 宀, chỉ của báu. Ghép lại, 皇寶 là báu vật bậc nhất, thứ được giữ ở nơi trang trọng nhất.
Phiên âm
Hoàng ở đây là 皇 (bậc đế vương), khác 黃 (hoàng - màu vàng) mà nhiều gia đình dùng khi Hoàng vốn là họ.
Tên đệm phù hợp
Gợi ý tên đệm tương hợp với tên Hoàng Bảo và hành Kim của chính tên này
Chưa biết mệnh của bé — chọn năm sinh ở phía trên để chấm lại theo đúng mệnh bé.
Nguyễn Hoài Hoàng Bảo
Ôm ấp trong lòng, hoài bão và tình nghĩa bền lâu
Tên đệm Hoài khá phù hợp với hành Kim của tên chính. Tạo sự hài hòa với tên chính.
Nguyễn Thái Hoàng Bảo
Thái bình, an thái
Tên đệm Thái khá phù hợp với hành Kim của tên chính. Tạo sự hài hòa với tên chính.
Nguyễn An Hoàng Bảo
Bình an, yên ổn
Tên đệm An khá phù hợp với hành Kim của tên chính. Tạo sự hài hòa với tên chính.
Nguyễn Vĩnh Hoàng Bảo
Vĩnh cửu, mãi mãi
Tên đệm Vĩnh khá phù hợp với hành Kim của tên chính. Tạo sự hài hòa với tên chính.
Nguyễn Bình Hoàng Bảo
Bình yên, hòa bình
Tên đệm Bình khá phù hợp với hành Kim của tên chính. Tạo sự hài hòa với tên chính.
Về cách tính điểm
Điểm kết hợp được tính dựa trên: độ tương hợp của tên đệm với hành của tên chính (40%), độ tương hợp của chính tên đó (60%), và bonus nếu tên đệm tương sinh với tên chính. Đây chưa phải điểm hợp mệnh bé — cần năm sinh mới tính được.