Đức Duy
Nam · Hán-Việt
“Đức hạnh bền bỉ”
Tên này có hợp với bé?
Chọn năm sinh để xem tên Đức Duy hợp mệnh bé đến mức nào — điểm hợp mệnh, mệnh Nạp Âm và trụ Năm hiện ngay tại đây. Chỉ cần năm sinh, không cần điền gì thêm.
Ý nghĩa
Đức hạnh bền bỉ
Nguồn gốc:
Hán-Việt
Chữ Hán:
德維
德維Chữ Hán: 德維29 nét
Bộ thủ: 彳 (sách - bước chân trái, sự đi lại)
Ý nghĩa bộ thủ
Bước đi, đường sá và mọi hành vi diễn ra trên đường.
Thành phần chữ Hán
Đức hạnh - lòng ngay thẳng thể hiện qua việc làm
Sợi dây buộc giữ, sự duy trì bền bỉ
Nguồn gốc và ý nghĩa sâu xa
Chữ 德 gồm bộ 彳 (bước đi) bên trái, bên phải là 十, 目 (mắt), 一 và 心 (tim) xếp chồng - hình dung một người bước đi với mắt nhìn thẳng và lòng ngay, nên đức là điều làm trên đường đi chứ không phải điều nghĩ trong đầu. Chữ 維 ghép 糸 (sợi tơ) với 隹, nghĩa gốc là dây lớn buộc bốn góc lưới, thành nghĩa 'duy trì'. Ghép lại, 德維 là giữ cho được cái đức - phần khó hơn cả việc có nó.
Phiên âm
Duy ở đây là 維 (gìn giữ), khác 唯 (duy - chỉ có).
Tên đệm phù hợp
Gợi ý tên đệm tương hợp với tên Đức Duy và hành Thổ của chính tên này
Chưa biết mệnh của bé — chọn năm sinh ở phía trên để chấm lại theo đúng mệnh bé.
Nguyễn Quang Đức Duy
Ánh sáng, rực rỡ, vinh quang
Tên đệm Quang khá phù hợp với hành Thổ của tên chính. Tạo sự hài hòa với tên chính.
Nguyễn Minh Đức Duy
Sáng suốt, thông minh
Tên đệm Minh khá phù hợp với hành Thổ của tên chính. Tạo sự hài hòa với tên chính.
Nguyễn Anh Đức Duy
Anh hùng, tinh hoa, sáng chói
Tên đệm Anh khá phù hợp với hành Thổ của tên chính. Tạo sự hài hòa với tên chính.
Nguyễn Hồng Đức Duy
Màu hồng/đỏ, to lớn
Tên đệm Hồng khá phù hợp với hành Thổ của tên chính. Tạo sự hài hòa với tên chính.
Nguyễn Tuấn Đức Duy
Tuấn tú, tài giỏi
Tên đệm Tuấn khá phù hợp với hành Thổ của tên chính. Tạo sự hài hòa với tên chính.
Về cách tính điểm
Điểm kết hợp được tính dựa trên: độ tương hợp của tên đệm với hành của tên chính (40%), độ tương hợp của chính tên đó (60%), và bonus nếu tên đệm tương sinh với tên chính. Đây chưa phải điểm hợp mệnh bé — cần năm sinh mới tính được.