Thành An
Nam · Hán-Việt
“Thành đạt và bình an”
Tên này có hợp với bé?
Chọn năm sinh để xem tên Thành An hợp mệnh bé đến mức nào — điểm hợp mệnh, mệnh Nạp Âm và trụ Năm hiện ngay tại đây. Chỉ cần năm sinh, không cần điền gì thêm.
Ý nghĩa
Thành đạt và bình an
Nguồn gốc:
Hán-Việt
Chữ Hán:
成安
成安Chữ Hán: 成安12 nét
Bộ thủ: 戈 (qua - cây giáo)
Ý nghĩa bộ thủ
Binh khí cán dài lưỡi ngang, việc binh đao
Thành phần chữ Hán
Nên việc, hoàn tất, thành tựu
Yên ổn, bình an, không phải lo
Nguồn gốc và ý nghĩa sâu xa
Chữ 成 dựng trên bộ 戈 (cây giáo) với 丁 làm thanh phù; nghĩa gốc gắn với việc dẹp yên bằng binh khí rồi định xong một việc, từ đó thành 'nên', 'xong', 'thành tựu'. Chữ 安 ghép 宀 (mái nhà) với 女 (người phụ nữ): người ngồi yên dưới mái nhà mình, đó là hình ảnh gốc của sự an ổn. Ghép lại, Thành An là làm nên việc rồi mà vẫn giữ được sự yên - thứ tự mà người xưa cho là đúng: có thành thì mới có an, và cái thành nào không dẫn tới an thì chưa trọn.
Phiên âm
Âm Hán-Việt: Thành (成) - An (安). Chữ Thành ở đây là 成 (nên việc), khác với 城 (thành lũy) và 誠 (thành thật) tuy cùng âm.
Tên đệm phù hợp
Gợi ý tên đệm tương hợp với tên Thành An và hành Kim của chính tên này
Chưa biết mệnh của bé — chọn năm sinh ở phía trên để chấm lại theo đúng mệnh bé.
Nguyễn Ngọc Thành An
Ngọc quý, cao quý, trong sạch
Tên đệm Ngọc rất phù hợp! Các hành Kim, Thổ hỗ trợ tốt cho hành Kim của tên chính và tạo sự cân bằng với tên chính.
Nguyễn Hoàng Thành An
Màu vàng, vua chúa, cao quý
Tên đệm Hoàng rất phù hợp! Các hành Thổ, Kim hỗ trợ tốt cho hành Kim của tên chính và tạo sự cân bằng với tên chính.
Nguyễn Bảo Thành An
Quý báu, châu báu
Tên đệm Bảo rất phù hợp! Các hành Kim, Thổ hỗ trợ tốt cho hành Kim của tên chính và tạo sự cân bằng với tên chính.
Nguyễn Thành Thành An
Thành công, thành thật
Tên đệm Thành rất phù hợp! Các hành Kim, Thổ hỗ trợ tốt cho hành Kim của tên chính và tạo sự cân bằng với tên chính.
Nguyễn Công Thành An
Công bằng, chính trực
Tên đệm Công rất phù hợp! Các hành Kim, Thổ hỗ trợ tốt cho hành Kim của tên chính và tạo sự cân bằng với tên chính.
Về cách tính điểm
Điểm kết hợp được tính dựa trên: độ tương hợp của tên đệm với hành của tên chính (40%), độ tương hợp của chính tên đó (60%), và bonus nếu tên đệm tương sinh với tên chính. Đây chưa phải điểm hợp mệnh bé — cần năm sinh mới tính được.