Quốc Trung
Nam · Hán-Việt
“Trung thành với đất nước”
Tên này có hợp với bé?
Chọn năm sinh để xem tên Quốc Trung hợp mệnh bé đến mức nào — điểm hợp mệnh, mệnh Nạp Âm và trụ Năm hiện ngay tại đây. Chỉ cần năm sinh, không cần điền gì thêm.
Ý nghĩa
Trung thành với đất nước
Nguồn gốc:
Hán-Việt
Chữ Hán:
國忠
國忠Chữ Hán: 國忠19 nét
Bộ thủ: 囗 (vi - vòng vây)
Ý nghĩa bộ thủ
Vòng vây, ranh giới bao quanh
Thành phần chữ Hán
Đất nước, quốc gia, cương vực
Lòng trung thành, ngay thẳng
Nguồn gốc và ý nghĩa sâu xa
Chữ 國 gồm bộ 囗 (vòng vây, chỉ cương vực) bao lấy chữ 或 bên trong - vốn vẽ một vùng đất có người cầm giáo 戈 canh giữ. Chữ 忠 gồm 中 (ở giữa, ngay chính) trên và 心 (trái tim) dưới: tấm lòng đặt ngay ngắn ở giữa, không nghiêng lệch về bên nào. Ghép lại, Quốc Trung là lòng trung son sắt dành cho đất nước.
Phiên âm
Phiên âm Hán-Việt: Quốc (國) - Trung (忠). Chữ Trung ở đây là lòng trung, khác với Trung 中 (ở giữa) tuy cùng âm.
Tên đệm phù hợp
Gợi ý tên đệm tương hợp với tên Quốc Trung và hành Thổ của chính tên này
Chưa biết mệnh của bé — chọn năm sinh ở phía trên để chấm lại theo đúng mệnh bé.
Nguyễn Hồng Quốc Trung
Màu hồng/đỏ, to lớn
Tên đệm Hồng rất phù hợp! Các hành Hỏa, Thủy hỗ trợ tốt cho hành Thổ của tên chính và tạo sự cân bằng với tên chính.
Nguyễn Tuấn Quốc Trung
Tuấn tú, tài giỏi
Tên đệm Tuấn rất phù hợp! Các hành Hỏa, Kim hỗ trợ tốt cho hành Thổ của tên chính và tạo sự cân bằng với tên chính.
Nguyễn Khánh Quốc Trung
Mừng vui, khánh hạ, may mắn
Tên đệm Khánh rất phù hợp! Các hành Hỏa, Thổ hỗ trợ tốt cho hành Thổ của tên chính và tạo sự cân bằng với tên chính.
Nguyễn Tấn Quốc Trung
Tiến lên, thăng tiến
Tên đệm Tấn rất phù hợp! Các hành Hỏa, Kim hỗ trợ tốt cho hành Thổ của tên chính và tạo sự cân bằng với tên chính.
Nguyễn Chí Quốc Trung
Chí hướng, ý chí, hoài bão
Tên đệm Chí rất phù hợp! Các hành Hỏa, Kim hỗ trợ tốt cho hành Thổ của tên chính và tạo sự cân bằng với tên chính.
Về cách tính điểm
Điểm kết hợp được tính dựa trên: độ tương hợp của tên đệm với hành của tên chính (40%), độ tương hợp của chính tên đó (60%), và bonus nếu tên đệm tương sinh với tên chính. Đây chưa phải điểm hợp mệnh bé — cần năm sinh mới tính được.