Quốc Tuấn
Nam · Hán-Việt
“Bậc tuấn kiệt của đất nước”
Tên này có hợp với bé?
Chọn năm sinh để xem tên Quốc Tuấn hợp mệnh bé đến mức nào — điểm hợp mệnh, mệnh Nạp Âm và trụ Năm hiện ngay tại đây. Chỉ cần năm sinh, không cần điền gì thêm.
Ý nghĩa
Bậc tuấn kiệt của đất nước
Nguồn gốc:
Hán-Việt
Chữ Hán:
國俊
國俊Chữ Hán: 國俊20 nét
Bộ thủ: 囗 (vi - vây quanh)
Ý nghĩa bộ thủ
Vòng vây, ranh giới bao quanh một vùng đất
Thành phần chữ Hán
Nước, lãnh thổ có bờ cõi
Người tài trí, dáng vẻ tuấn tú
Nguồn gốc và ý nghĩa sâu xa
Chữ 國 là bộ 囗 (vòng biên giới) bao lấy 或: bên trong có 戈 (cây giáo) giữ 口 (miệng người, tức dân) trên một vạch 一 (đất) - gọn lại là đất có dân, có quân canh giữ. Chữ 俊 gồm bộ 亻 (người) và 夋, chỉ người trội hơn cả về tài trí lẫn dung mạo, từ đó tiếng Việt có từ 'tuấn kiệt'. Ghép lại, Quốc Tuấn là bậc tài giỏi của một nước - cách gọi vốn dành cho người gánh việc chung.
Phiên âm
Phiên âm Hán-Việt: Quốc (國) - Tuấn (俊). Chữ Tuấn ở đây là 俊 (tài trí), khác 峻 (núi cao, nghiêm khắc) và 駿 (ngựa hay) tuy cùng âm.
Tên đệm phù hợp
Gợi ý tên đệm tương hợp với tên Quốc Tuấn và hành Thổ của chính tên này
Chưa biết mệnh của bé — chọn năm sinh ở phía trên để chấm lại theo đúng mệnh bé.
Nguyễn Hồng Quốc Tuấn
Màu hồng/đỏ, to lớn
Tên đệm Hồng rất phù hợp! Các hành Hỏa, Thủy hỗ trợ tốt cho hành Thổ của tên chính và tạo sự cân bằng với tên chính.
Nguyễn Tuấn Quốc Tuấn
Tuấn tú, tài giỏi
Tên đệm Tuấn rất phù hợp! Các hành Hỏa, Kim hỗ trợ tốt cho hành Thổ của tên chính và tạo sự cân bằng với tên chính.
Nguyễn Khánh Quốc Tuấn
Mừng vui, khánh hạ, may mắn
Tên đệm Khánh rất phù hợp! Các hành Hỏa, Thổ hỗ trợ tốt cho hành Thổ của tên chính và tạo sự cân bằng với tên chính.
Nguyễn Tấn Quốc Tuấn
Tiến lên, thăng tiến
Tên đệm Tấn rất phù hợp! Các hành Hỏa, Kim hỗ trợ tốt cho hành Thổ của tên chính và tạo sự cân bằng với tên chính.
Nguyễn Chí Quốc Tuấn
Chí hướng, ý chí, hoài bão
Tên đệm Chí rất phù hợp! Các hành Hỏa, Kim hỗ trợ tốt cho hành Thổ của tên chính và tạo sự cân bằng với tên chính.
Về cách tính điểm
Điểm kết hợp được tính dựa trên: độ tương hợp của tên đệm với hành của tên chính (40%), độ tương hợp của chính tên đó (60%), và bonus nếu tên đệm tương sinh với tên chính. Đây chưa phải điểm hợp mệnh bé — cần năm sinh mới tính được.