Trọng Hoàng
Nam · Hán-Việt
“Trân trọng và cao quý”
Tên này có hợp với bé?
Chọn năm sinh để xem tên Trọng Hoàng hợp mệnh bé đến mức nào — điểm hợp mệnh, mệnh Nạp Âm và trụ Năm hiện ngay tại đây. Chỉ cần năm sinh, không cần điền gì thêm.
Ý nghĩa
Trân trọng và cao quý
Nguồn gốc:
Hán-Việt
Chữ Hán:
重皇
重皇Chữ Hán: 重皇18 nét
Bộ thủ: 里 (lý - dặm đường, làng xóm)
Ý nghĩa bộ thủ
Xóm làng và dặm đường trên mặt đất, gồm 田 (ruộng) đặt trên 土 (đất)
Thành phần chữ Hán
Nặng, có sức nặng, được coi trọng
Bậc đế vương, sự cao quý và huy hoàng
Nguồn gốc và ý nghĩa sâu xa
Chữ 重 thời cổ vẽ người mang một bọc nặng trên lưng, nghĩa gốc là nặng, sau mở rộng thành coi trọng, hệ trọng - như 'trọng dụng', 'kính trọng'. Chữ 皇 là 白 (ánh sáng trắng) đặt trên 王 (vua, vốn là hình lưỡi rìu lớn tượng trưng quyền uy), tả cái mũ miện lấp lánh trên đầu người đứng đầu, nên có nghĩa đế vương rồi mở rộng thành to lớn, rực rỡ. Ghép lại, Trọng Hoàng là biết đặt cái gì đáng quý lên chỗ cao và giữ cho nó xứng đáng.
Phiên âm
Phiên âm Hán-Việt: Trọng (重) - Hoàng (皇). Chữ Hoàng này là 皇 (đế vương), không phải 黃 (màu vàng, cũng là chữ của họ Hoàng) hay 凰 (chim phượng mái).
Tên đệm phù hợp
Gợi ý tên đệm tương hợp với tên Trọng Hoàng và hành Thổ của chính tên này
Chưa biết mệnh của bé — chọn năm sinh ở phía trên để chấm lại theo đúng mệnh bé.
Nguyễn Hồng Trọng Hoàng
Màu hồng/đỏ, to lớn
Tên đệm Hồng rất phù hợp! Các hành Hỏa, Thủy hỗ trợ tốt cho hành Thổ của tên chính và tạo sự cân bằng với tên chính.
Nguyễn Tuấn Trọng Hoàng
Tuấn tú, tài giỏi
Tên đệm Tuấn rất phù hợp! Các hành Hỏa, Kim hỗ trợ tốt cho hành Thổ của tên chính và tạo sự cân bằng với tên chính.
Nguyễn Khánh Trọng Hoàng
Mừng vui, khánh hạ, may mắn
Tên đệm Khánh rất phù hợp! Các hành Hỏa, Thổ hỗ trợ tốt cho hành Thổ của tên chính và tạo sự cân bằng với tên chính.
Nguyễn Tấn Trọng Hoàng
Tiến lên, thăng tiến
Tên đệm Tấn rất phù hợp! Các hành Hỏa, Kim hỗ trợ tốt cho hành Thổ của tên chính và tạo sự cân bằng với tên chính.
Nguyễn Chí Trọng Hoàng
Chí hướng, ý chí, hoài bão
Tên đệm Chí rất phù hợp! Các hành Hỏa, Kim hỗ trợ tốt cho hành Thổ của tên chính và tạo sự cân bằng với tên chính.
Về cách tính điểm
Điểm kết hợp được tính dựa trên: độ tương hợp của tên đệm với hành của tên chính (40%), độ tương hợp của chính tên đó (60%), và bonus nếu tên đệm tương sinh với tên chính. Đây chưa phải điểm hợp mệnh bé — cần năm sinh mới tính được.