Tuấn Đạt
Nam · Hán-Việt
“Tuấn tú và thành đạt”
Tên này có hợp với bé?
Chọn năm sinh để xem tên Tuấn Đạt hợp mệnh bé đến mức nào — điểm hợp mệnh, mệnh Nạp Âm và trụ Năm hiện ngay tại đây. Chỉ cần năm sinh, không cần điền gì thêm.
Ý nghĩa
Tuấn tú và thành đạt
Nguồn gốc:
Hán-Việt
Chữ Hán:
俊達
俊達Chữ Hán: 俊達21 nét
Bộ thủ: 亻 (nhân đứng - người)
Ý nghĩa bộ thủ
Dáng một người đứng nhìn nghiêng, chỉ mọi việc thuộc về con người
Thành phần chữ Hán
Người tài trí, dung mạo sáng sủa
Thông suốt, đi tới đích
Nguồn gốc và ý nghĩa sâu xa
Chữ 俊 gồm bộ 亻 (người) và 夋 chỉ âm, chỉ người trội hơn cả về tài trí lẫn dung mạo. Chữ 達 gồm bộ 辵/辶 (bước đi trên đường) với phần 幸, nghĩa gốc là đi lọt, đi thông suốt đến nơi mình nhắm, nên tiếng Việt có 'thành đạt', 'thông đạt', 'đạt được'. Ghép lại, Tuấn Tài giỏi mới là một nửa, Tuấn Đạt còn nói nốt nửa sau: cái giỏi ấy phải đi được đến đích thì mới thành chuyện.
Phiên âm
Phiên âm Hán-Việt: Tuấn (俊) - Đạt (達). Chữ Tuấn ở đây là 俊 (tài trí), khác 峻 (núi cao) và 駿 (ngựa hay) tuy cùng âm.
Tên đệm phù hợp
Gợi ý tên đệm tương hợp với tên Tuấn Đạt và hành Kim của chính tên này
Chưa biết mệnh của bé — chọn năm sinh ở phía trên để chấm lại theo đúng mệnh bé.
Nguyễn Ngọc Tuấn Đạt
Ngọc quý, cao quý, trong sạch
Tên đệm Ngọc rất phù hợp! Các hành Kim, Thổ hỗ trợ tốt cho hành Kim của tên chính và tạo sự cân bằng với tên chính.
Nguyễn Hoàng Tuấn Đạt
Màu vàng, vua chúa, cao quý
Tên đệm Hoàng rất phù hợp! Các hành Thổ, Kim hỗ trợ tốt cho hành Kim của tên chính và tạo sự cân bằng với tên chính.
Nguyễn Bảo Tuấn Đạt
Quý báu, châu báu
Tên đệm Bảo rất phù hợp! Các hành Kim, Thổ hỗ trợ tốt cho hành Kim của tên chính và tạo sự cân bằng với tên chính.
Nguyễn Thành Tuấn Đạt
Thành công, thành thật
Tên đệm Thành rất phù hợp! Các hành Kim, Thổ hỗ trợ tốt cho hành Kim của tên chính và tạo sự cân bằng với tên chính.
Nguyễn Công Tuấn Đạt
Công bằng, chính trực
Tên đệm Công rất phù hợp! Các hành Kim, Thổ hỗ trợ tốt cho hành Kim của tên chính và tạo sự cân bằng với tên chính.
Về cách tính điểm
Điểm kết hợp được tính dựa trên: độ tương hợp của tên đệm với hành của tên chính (40%), độ tương hợp của chính tên đó (60%), và bonus nếu tên đệm tương sinh với tên chính. Đây chưa phải điểm hợp mệnh bé — cần năm sinh mới tính được.