Thư
Nữ · Hán-Việt
“Sách vở, học thức, đoan trang”
Tên này có hợp với bé?
Chọn năm sinh để xem tên Thư hợp mệnh bé đến mức nào — điểm hợp mệnh, mệnh Nạp Âm và trụ Năm hiện ngay tại đây. Chỉ cần năm sinh, không cần điền gì thêm.
Ý nghĩa
Sách vở, học thức, đoan trang
Nguồn gốc:
Hán-Việt
Chữ Hán:
書
書Chữ Hán: 書10 nét
Bộ thủ: 曰 (viết - nói rằng)
Ý nghĩa bộ thủ
Lời nói được thốt ra và ghi lại
Thành phần chữ Hán
Bàn tay cầm cây bút lông
Lời nói, điều được ghi chép lại
Nguồn gốc và ý nghĩa sâu xa
Chữ 書 gồm 聿 ở trên - hình bàn tay cầm cây bút lông - đặt trên 曰 (lời nói). Cả chữ vẽ đúng việc viết: đưa lời nói thành nét mực trên thẻ tre. Từ nghĩa 'viết', 書 mở rộng thành sách, thư từ, thư pháp và cả nền học vấn nói chung. Đặt tên con gái là Thư tức là gửi gắm vào chữ nghĩa, không phải vào nhan sắc.
Phiên âm
Phiên âm Hán-Việt: Thư (書). Cần phân biệt với 舒 (thư thái) và 姝 (người con gái đẹp) tuy đọc giống.
Tên đệm phù hợp
Gợi ý tên đệm tương hợp với tên Thư và hành Thủy của chính tên này
Chưa biết mệnh của bé — chọn năm sinh ở phía trên để chấm lại theo đúng mệnh bé.
Nguyễn Thu Thư
Mùa thu, thu hoạch
Tên đệm Thu khá phù hợp với hành Thủy của tên chính. Tạo sự hài hòa với tên chính.
Nguyễn Thiên Thư
Trời, bầu trời, thiên nhiên
Tên đệm Thiên khá phù hợp với hành Thủy của tên chính. Tạo sự hài hòa với tên chính.
Nguyễn Linh Thư
Linh thiêng, thông minh, nhanh nhẹn
Tên đệm Linh khá phù hợp với hành Thủy của tên chính. Tạo sự hài hòa với tên chính.
Nguyễn Tuyết Thư
Tuyết trắng, thuần khiết
Tên đệm Tuyết khá phù hợp với hành Thủy của tên chính. Tạo sự hài hòa với tên chính.
Nguyễn Tuệ Thư
Trí tuệ, thông minh
Tên đệm Tuệ khá phù hợp với hành Thủy của tên chính. Tạo sự hài hòa với tên chính.
Về cách tính điểm
Điểm kết hợp được tính dựa trên: độ tương hợp của tên đệm với hành của tên chính (40%), độ tương hợp của chính tên đó (60%), và bonus nếu tên đệm tương sinh với tên chính. Đây chưa phải điểm hợp mệnh bé — cần năm sinh mới tính được.