Thanh Thủy
Nữ · Hán-Việt
“Dòng nước trong — xinh đẹp, bình an”
Tên này có hợp với bé?
Chọn năm sinh để xem tên Thanh Thủy hợp mệnh bé đến mức nào — điểm hợp mệnh, mệnh Nạp Âm và trụ Năm hiện ngay tại đây. Chỉ cần năm sinh, không cần điền gì thêm.
Ý nghĩa
Dòng nước trong — xinh đẹp, bình an
Nguồn gốc:
Hán-Việt
Chữ Hán:
清水
清水Chữ Hán: 清水15 nét
Bộ thủ: 氵 (tam điểm thủy - nước)
Ý nghĩa bộ thủ
Nước, chất lỏng
Thành phần chữ Hán
Nước trong; trong sạch, thanh cao
Nước, dòng chảy
Nguồn gốc và ý nghĩa sâu xa
Tên ghép 清 (Thanh) với 水 (Thủy). Chữ 清 gồm bộ 氵 (nước) và 青 (xanh biếc), tả dòng nước trong nhìn thấu đáy, rồi thành nghĩa trong sạch, thanh cao. Chữ 水 là chữ tượng hình cổ nhất trong nhóm này: vẽ một dòng chảy với các nhánh nước hai bên. Ghép lại, tên chính là hình ảnh nó nói ra - dòng nước trong.
Phiên âm
Phiên âm Hán-Việt: Thanh Thủy (清水). Hai chữ cùng phụ âm đầu 'th' nên tên đọc lên rất liền và dễ nhớ.
Tên đệm phù hợp
Gợi ý tên đệm tương hợp với tên Thanh Thủy và hành Thủy của chính tên này
Chưa biết mệnh của bé — chọn năm sinh ở phía trên để chấm lại theo đúng mệnh bé.
Nguyễn Thu Thanh Thủy
Mùa thu, thu hoạch
Tên đệm Thu khá phù hợp với hành Thủy của tên chính. Tạo sự hài hòa với tên chính.
Nguyễn Thiên Thanh Thủy
Trời, bầu trời, thiên nhiên
Tên đệm Thiên khá phù hợp với hành Thủy của tên chính. Tạo sự hài hòa với tên chính.
Nguyễn Linh Thanh Thủy
Linh thiêng, thông minh, nhanh nhẹn
Tên đệm Linh khá phù hợp với hành Thủy của tên chính. Tạo sự hài hòa với tên chính.
Nguyễn Tuyết Thanh Thủy
Tuyết trắng, thuần khiết
Tên đệm Tuyết khá phù hợp với hành Thủy của tên chính. Tạo sự hài hòa với tên chính.
Nguyễn Tuệ Thanh Thủy
Trí tuệ, thông minh
Tên đệm Tuệ khá phù hợp với hành Thủy của tên chính. Tạo sự hài hòa với tên chính.
Về cách tính điểm
Điểm kết hợp được tính dựa trên: độ tương hợp của tên đệm với hành của tên chính (40%), độ tương hợp của chính tên đó (60%), và bonus nếu tên đệm tương sinh với tên chính. Đây chưa phải điểm hợp mệnh bé — cần năm sinh mới tính được.